Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề IELTS

Khi ôn luyện hay tham gia kỳ thi IELTS. Bạn sẽ nhận ra kỳ thi này tổng hợp rất nhiều chủ đề đang nổi hay khá là học thuật trong đó. Để có thể làm bài thi một cách trơn tru thì việc tiếp cận những từ vựng theo chủ đề nhất định lại rất quan trọng. Ngày hôm nay, tienganhduhoc.vn sẽ gửi đến các bạn bài viết từ vựng tiếng Anh theo chủ đề IELTS. Hãy cũng theo dõi nhé!

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề IELTS
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề IELTS

1. Tổng hợp từ vựng 20 topics theo chủ đề IELTS

1.1. Education

  1.  Double-major (adj): Học song bằng
  2. Flying colors (n): Điểm cao
  3. Senior (n): Sinh viên năm cuối
  4. Sophomore (n): Sinh viên năm 2
  5. Elective subject (n): Môn tự chọn
  6. Have deeper insight into (St) (v): Hiểu thêm về
  7. Presentation (n): Bài thuyết trình
  8. Do research into (St) (v): Nghiên cứu về cái gì
  9. Keen learner (n): Người học tích cực
  10. Dedicated teachers (n): Giảng viên tận tâm
  11. Broaden one’s common knowledge (v): Mở rộng kiến thức thông thường
  12. Vocational training (n): Đào tạo nghề
  13. Higher education (n):  Cao học
  14. Move up the career ladder (v): Thăng tiến trong công việc
  15. Large/small size class (n): Lớp có sĩ số lớn/nhỏ
  16. Study environment (n): Môi trường học tập
  17. Studious (adj): Chăm chỉ
  18. Attitude towards studying (n): Thái độ học tập
  19.  Compulsory/ elective subject (n): Môn học bắt buộc/tự chọn
  20.  Learning materials (n): Tài liệu học tập
  21. Education background (n): Nền tảng giáo dục
  22. Academic transcript (n): Bảng điểm đại học
  23. High distinction degree (n): Bằng tốt nghiệp loại xuất sắc
  24. Exceptional (adj): Kiệt xuất, xuất sắc, xuất chúng
  25. Reach new heights of knowledge (v): Đạt đến những đỉnh cao tri thức mới
  26. Characteristic (n): Tính cách
  27. Stimulate (v): Kích thích, thôi thúc
  28.  Mutual understanding (n): Sự thấu hiểu lẫn nhau
  29. Sense of responsibility (n): Tinh thần trách nhiệm

1.2. Celebrities

  1. Take an avid interest in (St) (v): Cực kỳ yêu thích cái gì
  2. Buzz (n): Ồn ào
  3. Unending perseverance (n): Sự nỗ lực không ngừng nghỉ
  4. Profressional competing (n): Thi đấu chuyên nghiệp
  5. Gain  a reputation for oneself  (v):  Nổi tiếng
  6. Take the country by storm (v) (idm): Gây bão cả nước
  7. Make headlines (v): Tràn ngập trên các mặt báo
  8. Well-known (adj): Nổi tiếng
  9. True philanthropist (n): Nhà nhân đạo đích thực
  10. High-end clothes (n): Quần áo hàng hiệu
  11. Show off one’s status (v): Phô trương thanh thế
  12. Cost a fortune (v): Rất đắt đỏ
  13. Trend-setter (n): Người dẫn đầu xu hướng
  14. Have a head for (St) (v): Có khả năng làm gì
  15. Standing ovation (n): Khán giả đứng lên vỗ tay
  16. Mere comedian (n): Diễn viên hài đơn thuần
  17. Monument of courage (n): Tượng đài về lòng dũng cảm
  18. Prejudice (n): Thành kiến
  19. Activist (n): Nhà hoạt động
  20. Sense of humor (n): Khiếu hài hước
  21. Cannot keep one’s eyes off St  (v): Không thể rời mắt khỏi cái gì
  22. Motivation (n): Động lực
  23. Role model (n): Hình mẫu lý tưởng
  24. Endorse (v): Xuất hiện trong quảng cáo của một nhãn hàng
  25. Decrease in popularity (v): Giảm uy tín
  26. General public (n): Công chúng

Xem thêm bài viết sau:

1.3. Media (Advertisement & Social network)

  1. Brief (adj): Ngắn gọn
  2. Eye-catching (adj): Bắt mắt
  3. Be  really into (St) (v): Rất thích
  4. Celebrity endorsement (n): Quảng cáo có sự góp mặt của những người nổi tiếng
  5. Rising star (n): Ngôi sao đang lên
  6. Commercial (n): Quảng cáo (Đồng nghĩa với “Advertisement”)
  7. View (v): Lượt xem
  8. Theme song (n): Bài hát chủ đề
  9. Catchy (adj): Bắt tai
  10. Obsessed with (adj): Bị ám ảnh
  11. Brand image (n): Hình ảnh thương hiệu
  12. Interrupting (a): Gây bực mình
  13. Inappropriate content (n): Nội dung không phù hợp
  14. Adult-related issue (n): Vấn đề liên quan đến người lớn
  15. Cup of tea (n): Sở thích
  16. Scroll down (v): Lướt
  17. Keep oneself updated (v): Cập nhật
  18. Ultimate choice (n): Sự lựa chọn cuối cùng
  19. Unique feature (n): Điểm đặc biệt
  20. Filter (n): Bộ lọc
  21. Edit (v): Chỉnh sửa
  22. Stylish (adj): Thời thượng/Phong cách
  23. Up-to-date (adj): Cập nhật
  24. Influencer  (n): Người có sức ảnh hưởng
  25. Youngsters (n): Giới trẻ
  26. Social platform (n): Nền tảng mạng xã hội
  27. Biggest beneficiary (n): Người hưởng lợi lớn nhất
  28. User-friendly (adj): Thân thiện với người dùng
  29. Multi-functional (adj): Đa chức năng
  30. Emergence (n): Sự nổi lên

1.4. Entertainment

Entertainment
Entertainment
  1. Extracurricular activity (n): Hoạt động ngoại khóa
  2. Have one’s energy boosted (n): Làm cho năng lượng tăng lên
  3. Hectic (adj): Vội vã, hối hả
  4. Leisure pursuit (n): Hoạt động trong giờ giải lao
  5. Recharge one’s  battery (v): Nạp năng lượng
  6. Daily routine (n): Thói quen hàng ngày
  7. Be a drain on one’s enegery (v): Lấy hết năng lượng của ai
  8. Do wonders for (Sb/St) (v): Rất tốt/có ích cho ai/cái gì
  9. Agility (n): Sự nhanh nhạy
  10. Sedentary lifestyle (n): Thói quen ngồi nhiều, ít vận động
  11. Physical/Mental health (n): Sức khỏe thể trạng/tâm trí
  12. Occupied with (adj): Bận rộn với việc gì
  13. The rat race (n): Guồng quay mệt mỏi của cuộc sống
  14. Improve social relationships (v): Cải thiện các mối quan hệ xã hội
  15. Prevalent (adj): Phổ biến
  16. Catch sight of (Sb/St) (v): Bắt gặp hình ảnh
  17. Team sport (n): Môn thể thao đồng đội
  18. Spectacular and impressive (adj): Ngoạn mục và đầy ấn tượng
  19. Notable performance (n): Màn trình diễn đáng nhớ
  20. Decisive match (n): Trận đấu quyết định
  21. Miraculous victories (n): Chiến thắng kỳ diệu
  22. Patriotism (n): Lòng yêu nước
  23. Pride of national identity (n): Niềm tự hào dân tộc
  24. Team spirit (n): Tinh thần đồng đội
  25. Prestigious trophy (n): Chiếc cúp danh giá
  26. Tournament (n): Mùa giải
  27. Strong connection (n): Sự liên quan mật thiết
  28. Boost tourism industry (v): Thúc đẩy công nghiệp du lịch

1.5. Fashion (A stylish person & Accessories)

  1. Have a sense of style (n): Có gu ăn mặc
  2. On the catwalk (adv): Trên sàn diễn
  3. High-end clothes (n): Quần áo đắt tiền
  4. Well-dressed (adj): Ăn mặc đẹp
  5. Classy clothes (n): Quần áo lịch sự
  6. Items of accessory (n): Phụ kiện
  7. Outfit (n): Bộ đồ (chỉ chung)
  8. Sale season (n): Mùa giảm giá
  9. Timeless look (n): Vẻ ngoài không bao giờ lỗi mốt
  10. Exquisite (adj): Lộng lẫy, tuyệt đẹp
  11. Designer clothes (n): Quần áo thiết kế (thường là đắt tiền)
  12. Casual clothes (n): Quần áo bình thường/quần áo hơi hướng cổ điển
  13. Mix and match (v): Khả năng phối đồ
  14. Brand-name clothes (n): Quần áo của các nhãn hiệu đắt tiền
  15. Look sharp (v): Trông gọn gàng, chỉnh tề
  16. A slave of fashion (n): Nô lệ cho thời trang (chạy theo những xu hướng mới nhất)
  17. Must-have items (n): Đồ phải có
  18. Worn out (adj): Rách
  19. Online shopping website (n): Trang mua hàng trực tuyến
  20. Vintage (adj): Hơi hướng cổ điển, xưa cũ
  21. Fashionable (adj): Hợp thời trang
  22. Waterproof (adj): Không thấm nước
  23. Comes in handy (v): Tiện lợi
  24. Multipurpose (adj): Đa năng
  25. Look good in (St) (v): Trông đẹp khi mặc gì
  26. On trend (adj): Bắt kịp xu hướng

1.6. Invention

  1. Technical know-how (n): Kiến thức về công nghệ
  2. Trial and error (n): Quá trình thử nghiệm và thất bại
  3. Practicability (n): Tính hữu dụng
  4. Prolific inventor (n): Nhà khoa học có rất nhiều phát minh
  5. Patents (n): Bằng sáng chế
  6. Phonograph (n): Máy hát
  7. Light bulb (n): Bóng đèn điện
  8. Experiment (n): Thí nghiệm
  9. Failure (n): Thất bại
  10. Advent (n): Sự xuất hiện/sự ra đời
  11. Milestone in history (n): Dấu mốc trong lịch sử
  12. Household appliance (n): Thiết bị gia dụng
  13. Innovations (n): Sự đổi mới, cải tiến
  14. Commercialized (adj): Thương mại hóa
  15. Techie (n): Người hiểu biết nhiều về công nghệ
  16. Browse websites (v): Lướt mạng
  17. Revolutionary creations (n): Sáng tạo mang tính cách mạng
  18. Cost-effective (adj): Tiết kiệm chi phí
  19. Get in touch (v): Giữ liên lạc
  20. Various purposes (n): Nhiều mục đích
  21. Surf the net  (v): Lướt mạng
  22. Barrier (n): Rào cản
  23. Online application (n): Ứng dụng trực tuyến
  24. Have (St) delivered to (v): Vận chuyển cái gì đến đâu
  25. Technological breakthrough (n): Sự đột phá về công nghệ
  26.  Automated robot (n): Rô-bốt tự động

1.7. History

  1. Origin (n): Cội nguồn
  2. Victorious past (n): Quá khứ hào hùng
  3. Ancestors (n): Tổ tiên
  4. Historical highlight (n): Sự kiện lịch sử nổi bật
  5. Colonization (n): Sự thuộc địa hóa
  6. Foreign invaders (n): Giặc ngoại xâm
  7. Independence (n): Độc lập
  8. Period of history (n): Giai đoạn lịch sử
  9. Well-armed (adj): Trang bị vũ khí tối tân
  10. Defeat (n): Đánh bại
  11. Pay tribute to (Sb) (v): Tưởng nhớ
  12. Sacrifice  (v): Hy sinh
  13. Domination (n): Sự đô hộ
  14. Historical figures (n): Nhân vật lịch sử
  15. Heroine (n): Nữ anh hùng
  16. Prominent leader (n): Lãnh tụ kiệt xuất
  17. Resistance  (n): Kháng chiến
  18. Foreign invaders (n): Giặc ngoại xâm
  19. Sovereignty (n): Chủ quyền
  20. Misery (n): Nỗi khổ
  21. Ups and downs (n): Thăng trầm
  22. Decisiveness (n): Kiên định
  23. Patriotism (n): Lòng yêu nước
  24. Policy (n): Chính sách
  25. Eliminate invaders (v): Đánh đuổi giặc ngoại xâm
  26. Memorial (n): Đài tưởng niệm
  27. Honor (v): Tôn vinh
  28. Valuable tradition (n): Truyền thống quý báu
  29. Preserve  (v): Lưu giữ

Xem thêm bài viết sau:

1.8. Emotion

Emotion
Emotion
  1. Let off some steam (v): Xả hơi
  2. Satisfaction (n): Sự hài lòng
  3. Huge fan of (n): Là một fan cứng của
  4. Part and parcel (n): Phần quan trọng
  5. Get a kick out of (v): Rất thích
  6. Have something to do with (v): Liên quan đến
  7. Fall apart (v): Đổ bể
  8. Feel a strong urge (v): Cảm thấy có động lực cực kỳ lớn để làm gì
  9. Tackle (v): Giải quyết
  10. Settle down (v): Trở lại bình thường/Lắng xuống
  11. Bear little relation to (Sb/St) (v): Ít liên quan tới
  12. Resort to (v): Viện đến
  13. Cope with (v): Đương đầu với
  14. Refresh one’s mind (v): Thư giãn đầu óc
  15. Cheer (Sb) up (v): Làm ai vui lên
  16. Oversleep (v): Ngủ quên
  17. Cram for exams (v): Nhồi nhét cho kỳ thi
  18. Sweat (v): Toát mồ hôi
  19. Cry one’s eyes out (v): Khóc nức nở
  20. Rush (v): Vội vàng
  21. To make the matter worse (adv): Tồi tệ hơn nữa khi
  22. Mental breakdown (n): Suy sụp tinh thần
  23. Financial burden (n): Gánh nặng tài chính
  24. Heavy workload (n): Khối lượng công việc lớn

1.9. Lifestyle

  1. Junk food (n): Đồ ăn nhanh
  2. Hit the gym (v): Đi tập gym
  3. Do wonders (for (Sb/St)) (v): Tốt (cho ai/cái gì)
  4. Unwind (v): Xả hơi (= Relax)
  5. Health-concious (adj): Quan tâm đến sức khỏe
  6. Treadmill (n): Máy chạy bộ
  7. Speed up my metabolism (v): Tăng cường trao đổi chất
  8. Intensive training (n): Luyện tập cao độ
  9. Balanced diet (n): Chế độ ăn cân bằng
  10. Lean body (n): Cơ thể mảnh mai nhưng khỏe mạnh
  11. Chronic disease (n): Bệnh mãn tính
  12. Diabetes (n): Bệnh tiểu đường
  13. Remedy (n): Phương thuốc
  14. Feasible methods (n): Phương pháp khả thi
  15. Implement strict rules (v): Ban hành luật nghiêm khắc
  16. Disseminate (v): Tuyên truyền
  17. Fine art (n): Nghệ thuật nói chung
  18. Abstract (adj): Trừu tượng
  19. Sculpture (n): Điêu khắc
  20. Piece of artwork (n): Tác phẩm nghệ thuật
  21. Eminent painter (n): Họa sĩ tài năng
  22.  Oil painting (n): Tranh sơn dầu
  23. Classic (adj): Kinh điển
  24. Admire (v): Chiêm ngưỡng
  25. Alignment (n): Bố cục
  26. Depict (v): Mô tả
  27. Elegant pursuit (n): Thú vui tao nhã
  28. Creativity (n): Sự sáng tạo
  29. Innate talent (n): Tài năng thiên bẩm
  30. Think outside the box (v): Suy nghĩ thoáng, vượt ra ngoài quy chuẩn

1.10. Outfit

  1. Fashion enthusiast (n): Tín đồ thời trang
  2. Versatile (adj): Đa năng
  3. Prohibitive (adj): Đắt
  4. Tailor-made (adj): Được làm cho một dịp đặc biệt
  5. Embroidery (n): Thêu
  6. Silk (n): Lụa
  7. Femininity (n): Sự nữ tính
  8. Plain (adj): Nhàm chán
  9. Elegant (adj): Thanh lịch, tao nhã
  10. Gown (n): Bộ trang phục trang trọng
  11. Preserve the beauty (v): Lưu giữ vẻ đẹp
  12. Spiritual life (n): Đời sống tinh thần
  13. Depressed (adj): Buồn rầu
  14. Feminine things (n): Những thứ nữ tính
  15. Lend visual interest to (Sb/St) (v): Tăng thêm vẻ đẹp cho ai/cái gì
  16. Token (n): Vật kỉ niệm
  17. Necklace (n): Vòng cổ
  18. Ecstatic (adj): Cực kỳ vui sướng
  19. Gemstone (n): Đá quý
  20. Charm (n): Mặt dây chuyền
  21. Bracelet (n): Vòng tay
  22. Mix and match (v): Phối (đồ)
  23. Embraced (v): Được bao bọc
  24. Ornament (n): Đồ trang trí
  25. Astrological belief (n): Niềm tin vào quy luật ngũ hành

1.11. Technology

  1. Artificial intelligence (n): Trí tuệ nhân tạo
  2. Sophisticated (adj): Tinh vi, tỉ mỉ
  3. Domestic tasks (n): Việc nhà
  4. Debut (n): Sự xuất hiện lần đầu tiên trước công chúng
  5. Humanoid (n): Rô bốt hình người
  6. Personality trait (n): Tính cách
  7. Important figure (n): Nhân vật quan trọng
  8. Strike up conversations (v): Bắt chuyện
  9. Era (n): Kỷ nguyên
  10. Demanding job (n): Công việc đòi hỏi cao
  11. Peforming surgery (v): Thực hiện phẫu thuật
  12. Adverse effect (n): Hệ lụy tiêu cực
  13. Human labor (n): Nhân lực lao động
  14. Manufacturing zones (n): Các khu chế xuất
  15. Labor-intensive (adj): (Chỉ công việc) Cần nhiều lao động
  16. Automaton (n): Rô-bốt
  17. Internet addict (n): Người nghiện internet
  18. Breakthrough (n): Đột phá
  19. Go online (v): Lên mạng
  20. Video-sharing website (n): Trang web chia sẻ video
  21. Stream video (v): Phát video
  22. Eye-opening (adj): Mở mang tầm mắt
  23. Broadcasting-searching tool (n): Công cụ tìm kiếm video
  24. Tutorial video (n): Video hướng dẫn
  25. User-friendly (adj): Thân thiện với người dung
  26.  Interactive (adj): Tương tác
  27. Simplify (v): Đơn giản hoá
  28. Cybercriminal (n): Tội phạm mạng
  29. Glued to the screen (adj): Dán mắt vào màn hình
  30. Form virtual relationships (v): Hình thành các mối quan hệ ảo

1.12. Nature

  1. Breeze (n): Làn gió nhẹ
  2. Humidity (n): Độ ẩm
  3. Scarce (adj): Hiếm
  4. Snowflake  (n): Bông tuyết
  5. Snowman (n): Người tuyết
  6. Make (Sb) happy as a clam (v): Làm ai đó rất hạnh phúc
  7. Freezing cold weather (n): Thời tiết rất lạnh
  8. Natural phenomenon  (n): Hiện tượng tự nhiên
  9. Tremble with cold (v): Run lên vì lạnh
  10. Vibe (n): Không khí
  11. Scorching heat (n): Nắng nóng gay gắt
  12. Torrential rain (n): Mưa rất to
  13. Bitterly cold weather (n): Trời lạnh thấu xương
  14. Natural calamities (n): Thiên tai
  15. Extreme weather conditions (n): Điều kiện thời tiết cực đoan
  16. Property (n): Tài sản
  17. Inundated (adj): Bị ngập lụt
  18. Precipitation (n): Lượng mưa
  19. Record high (adj): Cao kỷ lục
  20. Statistics (n): Thống kê
  21. Emergency announcement (n): Thông báo khẩn cấp
  22. Pouring rain (n): Mưa xối xả
  23. Disturbance (n): Xáo trộn, phiền toái
  24. Death toll (n): Tỷ lệ tử vong
  25. Dangerous epidemics (n): Dịch bệnh nguy hiểm
  26. Concerted effort (n): Nỗ lực chung
  27. Global warming (n): Sự nóng lên toàn cầu
  28. Deforestation (n): Phá rừng
  29. Ozone depletion (n): Sự suy giảm tầng Ô-zôn

1.13. Money

Money
Money
  1. Pick up groceries (v): Mua đồ tạp hoá
  2. Flea market (n): Chợ hàng thùng
  3. Get some great deals (v): Mua được đồ giá rẻ
  4. Without breaking the bank (adv): Không mất nhiều tiền
  5. In the vicinty of (adv): Gần
  6. (Excellent) craftmanship (n): Sự khéo léo, lành nghề
  7. Mass production (n): Sản xuất hàng loạt
  8. Hit the shop (v): Đến cửa hàng
  9. Treat oneself (v): Tự thưởng cho bản thân
  10. Independent store (n): Cửa hàng riêng lẻ
  11. Brick-and-mortar shop (n): Cửa hàng thật (không phải cửa hàng online)
  12. Saving  (n): Khoản tiết kiệm
  13. Down payment (n): Tiền đặt cọc
  14. Healthcare service (n): Dịch vụ chăm sóc sức khỏe
  15. Overspend (v): Tiêu quá số tiền đang có
  16. Payday (n): Ngày được trả lương
  17. Piggy bank (n): Lợn tiết kiệm
  18. Set saving goals (v): Đặt ra các mục tiêu tiết kiệm
  19. Withdraw (v): Rút tiền
  20. Financial decision (n): Quyết định tài chính
  21. Smart investment (n): Đầu tư thông minh
  22. Balance the expense (v): Cân bằng chi tiêu
  23. Cut down on (St) (v): Cắt giảm
  24. Set aside (v): Dành dụm
  25. Transaction (n): Giao dịch
  26. Make ends meet (v): Kiếm sống
  27. Saving money for a rainy day (v) – (idm): (Thành ngữ) Dành dụm tiền cho những ngày khó khăn

1.14. Travel

  1. Means of transport (n): Phương tiện giao thông
  2. Take the lead (v): Chiếm phần lớn
  3. Traffic congestion (n): Tắc đường
  4. Wend one’s way forward (v): Đi chậm chậm về phía trước
  5. MRT journey (Mass Rapid Transport journey) (n): Chuyến đi bằng MRT (Tàu điện ngầm ở một số nước như Singapore, Đài Loan)
  6. Embark on the journey (v): Thực hiện chuyến đi
  7. Car rent (n): Phí thuê xe ô tô
  8. Board (v): Lên (tàu/xe)
  9. Fill up (v): Lấp đầy
  10. Jam-packed (adj): Đông người
  11. Rush hour (n): Giờ cao điểm
  12. Electric mini-bus (n): Xe buýt mini chạy bằng điện
  13. Carpooling (n): Hình thức đi chung xe
  14. Tranquillity (n): Sự yên bình
  15. Rat race (n): Cuộc sống xô bồ
  16. Recharge my battery (v): Nạp lại năng lượng
  17. Worth-living city (n): Thành phố đáng sống
  18. Local cuisine (n): Ẩm thực địa phương
  19. Tourist attraction (n): Địa điểm thu hút khách du lịch
  20. Breath-taking (adj): Đẹp đến nghẹt thở
  21. Aerial walkway (n): Cầu đi bộ trên cao
  22. Coastal city (n): Thành phố biển
  23. Superb (adj): Tuyệt hảo
  24. Local specialty (n): Đặc sản địa phương
  25. It would be a miss (not to): Sẽ thật phí (nếu không)
  26. Blast (n): Một sự kiện rất vui vẻ
  27. Unexpected expenses (n): Chi phí phát sinh
  28. Cost-effectvie (adj): Tương xứng với số tiền bỏ ra

1.15. Marriage and Family

  1. Tie the knot (v): Thành vợ chồng
  2. Lavish wedding (n): Tiệc cưới hoành tráng
  3. New phase of one’s life (n): Trang mới trong cuộc sống
  4. Immediate family (n): Gia đình ruột thịt
  5. Spouse (n): Vợ/chồng
  6. Splash out on (St) (v): Tiêu xài hoang phí
  7. Big day (n): Ngày trọng đại
  8. Lifelong commitment (n): Gắn bó trọn đời
  9. Aarranged marriage (n): Hôn nhân bị sắp đặt
  10. Ups and downs of marriage (n): Những thăng trầm trong hôn nhân
  11. Split up (v): Li hôn
  12. Close-knit family (n): Gia đình gắn kết
  13. Quality time (n): Thời gian quý báu
  14. Crucial role (n): Vai trò đặc biệt quan trọng
  15. Kind-hearted (adj): Ấm áp (tính cách)
  16. Nuclear family (n): Gia đình hạt nhân (bao gồm bố mẹ và con cái)
  17. Look on the bright side (v): Lạc quan
  18. Responsible citizen (n): Công dân có trách nhiệm
  19. Determination (n): Sự quyết tâm, kiên định
  20. Strong-willed (adj): Ý chí mạnh mẽ
  21. Childlessness (n): Sự vô sinh
  22. Reproductive health (n): Sức khỏe sinh sản
  23. Domestic violence (n): Bạo lực gia đình
  24. Verbal abuse (n): Lời nói làm người khác bị tổn thương

1.16. Enviroment

  1. Environmental pollution (n): ô nhiễm môi trường
  2. Contamination (n): sự làm nhiễm độc
  3. Protection/preservation/conservation (n):  bảo vệ/bảo tồn
  4. Air/soil/water pollution (n):  ô nhiễm không khí/đất/nước
  5. Greenhouse (n): hiệu ứng nhà kính
  6. Government’s regulation (n):  sự điều chỉnh/luật pháp của chính phủ
  7. Shortage/ the lack of (n):  sự thiếu hụt
  8. Wind/solar power/energy (n): năng lượng gió/mặt trời
  9. Alternatives (n):  giải pháp thay thế
  10. Solar panel (n):  tấm năng lượng mặt trời
  11. Woodland/forest fire (n):  cháy rừng
  12. Deforestation (n):  phá rừng
  13. Gas exhaust/emission (n): khí thải
  14. Carbon dioxin (n): CO2
  15. Culprit (of) (n):  thủ phạm (của)
  16. Ecosystem (n):  hệ thống sinh thái
  17. Soil erosion (n):  xói mòn đất
  18. Pollutant (n):  chất gây ô nhiễm
  19. Polluter (n): người/tác nhân gây ô nhiễm
  20. Pollution (n):  sự ô nhiễm/quá trình ô nhiễm
  21. Preserve biodiversity (n):  bảo tồn sự đa dạng sinh học
  22. Natural resources (n):  tài nguyên thiên nhiên
  23. Greenhouse gas emissions (n): khí thải nhà kính
  24. A marine ecosystem (n): hệ sinh thái dưới nước
  25. The ozone layer (n): tầng ozon
  26. Ground water (n):  nguồn nước ngầm
  27. The soil (n):  đất
  28. Crops (n):  mùa màng
  29. Absorption (n):  sự hấp thụ
  30. Adsorption (n):  sự hấp phụ
  31. Acid deposition (n):  mưa axit
  32. Acid rain (n):  mưa axit
  33. Activated carbon (n):  than hoạt tính
  34. Activated sludge (n):  bùn hoạt tính
  35. Aerobic attached-growth treatment process (n): Quá trình xử lý sinh học hiếu khí dính bám
  36. Aerobic suspended-growth treatment process (n): Quá trình xử lý sinh học hiếu khí lơ lửng
  37. Toxic/poisonous (adj): độc hại
  38. Effective/efficient/efficacious (adj):  hiệu quả
  39. Thorny/head-aching/head splitting (adj):  đau đầu
  40. Serious/acute (adj):  nghiêm trọng
  41. Excessive (adj): quá mức
  42. Fresh/pure (adj):  trong lành
  43. Pollutive (adj): bị ô nhiễm
  44. Pollute (v): ô nhiễm
  45. Dispose/release/get rid of (v):  thải ra
  46. Contaminate/pollute (v): làm ô nhiễm/làm nhiễm độc
  47. Catalyze (for) (v): xúc tác (cho)
  48. Exploit (v):  khai thác
  49. Cut/reduce (v):  giảm thiểu
  50. Conserve (v):  giữ gìn
  51.  Make use of/take advantage of (v):  tận dụng/lợi dụng
  52. Over-abuse (v):  lạm dụng quá mức
  53. Halt/discontinue/stop (v):  dừng lại
  54. Tackle/cope with/deal with/grapple (v):  giải quyết
  55. Damage/destroy (v): phá hủy
  56. Limit/curb/control (v):  hạn chế/ngăn chặn/kiểm soát
  57. Cause/contribute to climate change/global warming (v):  gây ra/góp phần vào sự biến đổi khí hậu/nóng lên toàn cầu
  58. Produce pollution/CO2/greenhouse (gas) emissions (v): tạo ra sự ô nhiễm/khí CO2/khí thải nhà kính
  59. Damage/destroy the environment/a marine ecosystem/the ozone layer/coral reefs (v):  phá hủy môi trường/hệ sinh thái dưới nước/tầng ozon/rặng san hô
  60. Degrade ecosystems/habitats/the environment (v):  làm suy thoái hệ sinh thái/môi trường sống
  61. Harm the environment/wildlife/marine life (v):  gây hại cho môi trường/đời sống tự nhiên/đời sống dưới nước
  62. Threaten natural habitats/coastal ecosystems/a species with extinction (v):  đe dọa môi trường sống tự nhiên/hệ sinh thái ven bờ/giống loài có nguy cơ tuyệt chủng
  63. Deplete natural resources/the ozone layer (v):  làm cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên/tầng ozon
  64. Pollute rivers and lakes/waterways/the air/the atmosphere/the environment/oceans (v):  làm ô nhiễm sống và hồ/luồng nước/không khí/bầu khí quyển/môi trường/đại dương
  65. Contaminate groundwater/the soil/food/crops (v): làm ô nhiễm nguồn nước ngầm/đất/thực phẩm/mùa màng
  66. Log forests/rainforests/trees (v):  chặt phá rừng/rừng nhiệt đới/cây cối
  67. Address/combat/tackle the threat/effects/impact of climate change (v):  giải quyết/chống lại/ xử lí những đe dọa/ảnh hưởng/tác động của biến đổi khí hậu
  68. Fight/take action on/reduce/stop global warming (v):  đấu tranh/hành động/giảm/ngăn chặn sự nóng lên toàn cầu
  69. Limit/curb/control air/water/atmospheric/environmental pollution (v):  hạn chế/ngăn chặn/kiểm soát sự ô nhiễm không khí, nước, bầu khí quyển, môi trường
  70. Cut/reduce pollution/greenhouse gas emissions (v):  giảm sự ô nhiễm hoặc lượng khí thải nhà kính
  71. Offset carbon/CO2 emissions (v):  làm giảm lượng khí thải carbon/CO2
  72. Reduce (the size of) your carbon footprint (v):  làm giảm (kích cỡ của) dấu chân carbon của bạn.
  73. Achieve/promote sustainable development (v):  đạt được/thúc đẩy sự phát triển bền vững
  74.  Preserve/conserve biodiversity/natural resources (v): bảo tồn/ giữ gìn sự đa dạng sinh học/tài nguyên thiên nhiên
  75. Protect endangered species/a coastal ecosystem (v):  bảo vệ chủng loài có nguy cơ tuyệt chủng/hệ sinh thái ven bờ
  76. Prevent/stop soil erosion/overfishing/massive deforestation/damage to ecosystems (v):  ngăn chặn sự xói mòn đất/sự đánh bắt cá quá mức/sự phá hủy rừng trên diện rộng/sự tàn phá hệ sinh thái
  77. Raise awareness of environmental issues(v):  nâng cao nhận thức về những vấn đề môi trường
  78. Save the planet/the rainforests/an endangered species(v):  cứu lấy hành tinh/những khu rừng nhiệt đới/loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng

Xem thêm bài viết sau:

1.17. Work

  1. CV (viết tắt của curriculum vitae): sơ yếu lý lịch
  2. Application form /æplɪ’keɪʃn fɔ:m/: đơn xin việc
  3. Interview /’intəvju:/: phỏng vấn
  4. Job /dʒɔb/: việc làm
  5. Career /kə’riə/: nghề nghiệp
  6. Part-time /´pa:t¸taim/: bán thời gian
  7. Full-time: toàn thời gian
  8. Permanent /’pə:mənənt/: dài hạn
  9. Temporary /ˈtɛmpəˌrɛri/: tạm thời
  10. Appointment /ə’pɔintmənt/ (for a meeting): buổi hẹn gặp
  11. Ad or advert /əd´və:t/ (viết tắt của advertisement): quảng cáo
  12. Contract /’kɔntrækt/: hợp đồng
  13. Notice period: thời gian thông báo nghỉ việc
  14. Holiday entitlement: chế độ ngày nghỉ được hưởng
  15. Sick pay: tiền lương ngày ốm
  16. Holiday pay: tiền lương ngày nghỉ
  17. Overtime /´ouvətaim/: ngoài giờ làm việc
  18. Redundancy /ri’dʌndənsi/: sự thừa nhân viên
  19. Redundant /ri’dʌndənt/: bị thừa
  20. To apply for a job: xin việc21. to hire: thuê
  21. To fire /’faiə/: sa thải
  22. To get the sack (colloquial): bị sa thải
  23. Salary /ˈsæləri/: lương tháng
  24. Wages /weiʤs/: lương tuần
  25. Pension scheme / pension plan: chế độ lương hưu / kế hoạch lương hưu
  26. Health insurance: bảo hiểm y tế
  27. Company car: ô tô cơ quan
  28. Working conditions: điều kiện làm việc
  29. Qualifications: bằng cấp
  30. Offer of employment: lời mời làm việc
  31. To accept an offer: nhận lời mời làm việc
  32. Starting date: ngày bắt đầu
  33. Leaving date: ngày nghỉ việc
  34. Working hours: giờ làm việc
  35. Maternity leave: nghỉ thai sản
  36. Promotion /prə’mou∫n/: thăng chức
  37. Salary increase: tăng lương
  38. Training scheme: chế độ tập huấn
  39. Part-time education: đào tạo bán thời gian
  40. Meeting /’mi:tiɳ/: cuộc họp
  41. Travel expenses: chi phí đi lại
  42. Security /siˈkiuəriti/: an ninh
  43. Reception /ri’sep∫n/: lễ tân
  44. Health and safety: sức khỏe và sự an toàn
  45. Director /di’rektə/: giám đốc
  46. Owner /´ounə/: chủ doanh nghiệp
  47. Manager /ˈmænәdʒər/: người quản lý
  48. Boss /bɔs/: sếp
  49. Colleague /ˈkɒli:g/: đồng nghiệp
  50. Trainee /trei’ni:/: nhân viên tập sự
  51. Timekeeping: theo dõi thời gian làm việc
  52. Job description: mô tả công việc
  53. Department /di’pɑ:tmənt/: phòng ban
  54. Salary advance : tạm ứng lương
  55.  Subsidize money : tiền trợ cấp
  56. Liabilities: Công nợ
  57. Resignation: đơn nghỉ việc

1.18. Movie

Movie
Movie
  1. Action movie: Phim hành động
  2. To be engrossed in: Mải mê, chìm đắm trong…
  3. Bedtime reading: Sách đọc vào giờ đi ngủ
  4. To be a big reader: Người đọc nhiều sách
  5. To be based on: Được dựa trên…
  6. A box office hit: Một bộ phim chiến thắng tại phòng vé (thu về nhiều lợi nhuận)
  7. To be heavy-going: Đọc thấy khó hiểu
  8. A blockbuster: Phim bom tấn
  9. To catch the latest movie: Xem bộ phim mới ra mắt
  10. The central character: Nhân vật chính
  11. A classic: Tác phẩm kinh điển
  12. To come highly recommended: Được ai đó khen ngợi
  13. Couldn’t put it down: Không thể bỏ xuống/ không thể dừng lại việc đọc (do quá hấp dẫn)
  14. An e-book: Sách điện tử
  15. An e-reader: Máy đọc sách điện tử
  16. To flick through: Xem qua cuốn sách
  17. To get a good/bad review: Nhận được lời phê bình tốt/ xấu
  18. To go on general release: (khi một bộ phim) được ra mắt khán giả
  19. Hardback: Sách bìa cứng
  20. A historical novel: Tiểu thuyết lịch sử
  21. A low budget film: Một bộ phim có kinh phí làm phim ít
  22. On the big screen: Chiếu tại rạp
  23. A page turner: Một cuốn sách bạn muốn đọc tiếp
  24. Paperback:  Sách bìa mềm
  25. Plot: Kịch bản phim/ sách
  26. To read something from cover to cover: Đọc một cuốn sách từ đầu đến cuối
  27. Sci-fi: Khoa học viễn tưởng
  28. To see a film: Xem phim tại rạp
  29. The setting: Bối cảnh
  30. Showings: Sự trình chiếu một bộ phim
  31. Soundtrack: Nhạc nền chop him
  32. Special effects: Hiệu ứng đặc biệt (hình ảnh hoặc âm thanh thường khó tạo ra trong tự nhiên)
  33. To take out (a book from the library): Mượn một cuốn sách từ thư viện
  34. To tell the story of: Kể lại câu chuyện về…
  35. To watch a film: Xem phim trên TV

1.19. Advertising

  1. Advertising agency: Công ty quảng cáo
  2. Advertising budget: Ngân sách giành cho quảng cáo
  3. Brand awareness: Sự nhận thức về thương hiệu (khách hàng biết rõ về thương hiệu tới đâu)
  4. Brand loyalty: Sự trung thành với thương hiệu
  5. Buy and sell: Mua và bán
  6. Call to action: Kêu gọi hành động
  7. Celebrity endorsement: Có được người nổi tiếng để quảng cáo cho sản phẩm
  8. Classified ads: Các mẩu quảng cáo nhỏ (trên báo, tạp chí,…)
  9. To cold call: Tiếp thị
  10. Commercial break: Các mẩu quảng cáo ngắn xen giữa các chương trình trên TV
  11. Commercial channel: Kênh truyền hình kiếm tiền bằng việc đăng quảng cáo
  12. To go viral: Lan truyền trên Internet hoặc các phương tiện truyền thông
  13. Junk maiL: Tờ rơi quảng cáO
  14. To launch a product: Giới thiệu sản phẩm mới
  15. Mailing list: Danh sách khách hàng gửi mail quảng cáo
  16. Mass media: Các phương tiện truyền thông lớn như TV, báo, tạp chí
  17. Niche product: Một sản phẩm hướng tới nhóm đối tượng khách hàng đặc biệt
  18. To place an advert: Đăng quảng cáo
  19. Press release: Lời tuyên bố phát cho các báo
  20. Prime time: Giờ cao điểm (trong phát thanh, truyền hình)
  21. Product placement: Quảng cáo một sản phẩm bằng cách đưa sản phẩm đó vào một bộ phim hoặc chương trình truyền hình
  22. Sales page: Trang dùng cho quảng cáo sản phẩm hoặc dịch vụ
  23. To show adverts: Chiếu quảng cáo trên TV
  24. Social media: Mạng xã hội
  25. Spam email: Email là tin quảng cáo, email không mong muốn
  26. Target audience: Khách hàng mục tiêu
  27. Word of mouth: Sự giới thiệu từ người dùng này tới người dùng khác về sản phẩm

1.20. Town and City

  1. Boarded up shops: Cửa hàng cũ không còn kinh doanh
  2. Chain stores: Chuỗi cửa hàng nổi tiếng
  3. To close down: Ngừng kinh doanh
  4. Fashionable boutiques: Cửa hàng thời trang
  5. To get around: Đi xung quanh thành phố
  6. High-rise flats: Căn hộ cao tầng
  7. Inner-city: Khu phố cổ trong nội thành
  8. In the suburbs: Ở vùng ngoại ô
  9. Lively bars/restaurants: Quán bar hoặc nhà hàng sôi động
  10. Local facilities: Cơ sở hạ tầng địa phương
  11. Multi-story car parks: Bãi đỗ xe nhiều tầng
  12. Office block: Tòa nhà văn phòng
  13. Out of town shopping centre/retail park: Trung tâm mua sắm/ khu buôn bán lẻ ngoài thành phố
  14. Pavement café: Cà phê vỉa hè
  15. Places of interest: Địa điểm thu hút người tham quan
  16. Poor housing: Ngôi nhà cũ nát
  17. Public spaces: Khu vực công cộng
  18. Public transport system: Hệ thống phương tiện giao thông công cộng
  19. Residential area: Khu dân cư
  20. Run down: Xuống cấp
  21. Shopping centre: Trung tâm mua sắm
  22. Shopping malls: Trung tâm mua sắm trong nhà
  23. Sprawling city: Thành phố đang phát triển
  24. Tourist attraction: Những nơi thu hút du lịch
  25. Traffic congestion: Ùn tắc giao thông
  26. Upmarket shops: Cửa hàng hạng sang

2. Phương pháp học từ vựng hiệu quả

Phương pháp học từ vựng hiệu quả
Phương pháp học từ vựng hiệu quả

Dưới đây là một số phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả mà tienganhduhoc.vn đã tổng hợp cho bạn

2.1. Đầu tư thời gian tự học

Học từ mất khá nhiều thời gian và nó có thể sẽ phản tác dụng nếu bạn không có phương pháp phù hợp. Nếu học quá nhiều từ trong một thời gian ngắn, bạn sẽ rất dễ bị lẫn lộn. 5 từ một ngày sẽ hiệu quả hơn 20 từ. 1 ngày học được 5 từ, 1 tuần bạn đã được hơn 30 từ rồi đấy!

2.2. Phương pháp bị động

Bí quyết này nghe có vẻ lạ lẫm vì bình thường các thầy cô giáo hay khuyến khích các bạn phải chủ động hết sức có thể. Bạn có thể học từ mới qua các bài đọc hiểu, viết luận, nói và nghe.

Tập trung luyện các kĩ năng bị động (đọc và nghe), bạn sẽ tự học được rất nhiều từ vựng – có thể hơn 5 từ một ngày. Quan trọng hơn nữa là học cách sử dụng từ. Bị động ở đây là phương pháp đọc và nghe, cứ đọc và nghe tiếng Anh càng nhiều càng tốt.

2.3. Phương pháp chủ động

Bị động hay chủ động đều tốt. Biết cách chủ động sẽ thúc đẩy việc học tiến bộ nhanh hơn. Nếu dành nhiều thời gian tập trung học từ vựng một cách chủ động, bạn sẽ bắt đầu tập dần thói quen chú ý hơn đến các từ khi bạn đọc và nghe. Khái niệm “noticing” hiện nay đang rất phổ biến đối với các giáo viên dạy ngoại ngữ.

Chủ động nghĩa là mỗi ngày hãy dành thời gian riêng chỉ để tập trung học từ. Học qua từ điển, nghe có vẻ hơi lạ đúng không? Nhưng bạn có thể học từ bằng các từ điển trên mạng, nó tiện dụng hơn từ điển sách đấy.

2.4. Học cách phát âm

Nghe thì có vẻ không liên quan gì nhưng nó sẽ giúp bạn cải thiện điểm nghe IELTS rất nhiều. Một phương pháp hữu hiệu để học phát âm đó là tập nhìn chứ không phải nghe. Vấn đề về phát âm tiếng Anh ở đây là những gì chúng ta nói và viết khá khác nhau.

Hãy thử luyện bằng cách này xem: nhìn từ rồi đọc to lên, sau đó nhắm mắt lại, hình dung lại cách đọc từ. Cách này không tốn thời gian mấy mà lại hiệu quả. Sau nhiều lần luyện tập, bạn sẽ chỉ cần nhìn từ là đọc được.

Xem thêm bài viết sau:

2.5. Học đúng từ

Chúng ta tốn khá nhiều năng lượng và thời gian để làm giàu vốn từ vựng, cho nên cần phải chắc chắn rằng bạn đang hoc đúng từ dành cho luyện thi IELTS. Một sai lầm khá phổ biến đó là khi gặp một từ mà không hiểu nghĩa bạn cho rằng từ đó rất quan trọng. Thực ra không phải vậy, tất cả các từ đều quan trọng như nhau. Nên tập trung học các từ hay sử dụng, các từ có tính chất học thuật phổ biến (Academic Word List – AWL)

2.6. Học tất cả các loại từ

Phương pháp này mang tính chất hơi chuyên môn nhưng đã là một người học tiếng Anh thì bạn cần phải linh hoạt trong cách dùng từ. Khi học từ mới, hãy học tất cả các loại từ của từ đó. Hãy tham khảo các nguồn sau:

2.7. Học cả cụm từ được kết hợp từ các từ mới

Chúng ta không chỉ dùng mỗi từ mà phải dùng cả cụm từ, vì thế nên khi viết từ mới, đừng chỉ viết mỗi từ đó không mà hãy kết hợp từ với các từ khác để tạo thành cụm từ và viết cả cụm từ vào để học.

2.8. Viết từ mới theo nhóm các từ đồng nghĩa

Viết từ mới ra giấy là một trong các bước quan trọng nhưng nhiều người lại không có phương pháp học đúng đắn. Các bạn thường có một quyển sổ tay từ vựng bỏ túi và cứ khi nào gặp từ mới sẽ viết vào.

Bí quyết để ghi lại từ mới cho dễ nhớ và dễ tìm đó là viết các từ theo chủ đề. Cứ mỗi lần có từ mới cần học, bạn hãy viết vào trang các từ gần nghĩa với từ đó, nó sẽ giúp bạn nhìn và ôn lại các từ cùng chủ đề đã học trước đó.

Một phương pháp luyện khác nữa đó là xem lại các từ vựng trước khi làm bài kiểm tra nói hoặc viết. Soạn một danh sách các từ mà bạn muốn dùng trong mỗi chủ đề nói (hoặc viết). Có thể có nhiều từ bạn không dùng đến trong bài tập nhưng cứ mỗi lần học như vậy, vốn từ của bạn sẽ phong phú hơn rất nhiều.

2.9. Cố gắng nghe và nói linh hoạt

Những người nói giỏi là những người phải có kĩ năng nghe tốt. Họ không chỉ nghe một cách bị động mà kết hợp cả nghe và nói. Nếu khi nghe một từ mới nào đó, chỉ biết gật đầu rồi thôi, như thế vốn từ sẽ mãi không được cải thiện. Hãy tập thói quen nhắc lại những gì mình nghe được, đặc biệt là sử dụng càng nhiều từ mới khi giao tiếp càng tốt.

Nếu gặp một từ mới khi đang giao tiếp hãy dùng các cụm từ như “Are you saying…..?” hoặc “I’m afraid I don’t quite understand what you mean by…..” để được giải thích nghĩa các từ.

Hay chỉ cần nhắc lại từ đó với ngữ điệu cao. Sau đây là các bước luyện tập đơn giản mà hữu ích dành cho thí sinh thi IELTS:

  • Nghe BBC Words hoặc TED
  • Viết ra giấy các từ khóa • Đợi 5 phút
  • Cố gắng nhớ lại và nói những ý bạn nghe được hoặc nếu có thể thì ghi âm lại
  • Nếu có đoạn nào thấy khó cứ nghe lại lần nữa rồi làm lại theo thứ tự các bước trên, làm đi làm lại sẽ giúp bạn nhớ từ lâu hơn

2.10. Đừng chỉ học mỗi từ mới mà phải ôn lại cả các từ đã học

Rất nguy hiểm nếu như bạn cứ cố học các từ phức tạp, chuyên môn bởi vì ngay cả người bản địa họ cũng không hay dùng những từ như vậy. Hơn nữa, khi học từ vựng rất dễ mắc nhiều lỗi mà không biết. Để luyện tập một cách thiết thực và hiệu quả hơn, hãy vận dụng các phương pháp sau:

  • Ôn lại các từ đã học hàng tuần
  • Cùng giáo viên kiểm tra lại các từ để xem cách bạn dùng từ đã chuẩn chưa

Trên đây là bài viết từ vựng tiếng Anh theo chủ đề IELTS. Hy vọng bài viết này sẽ cung cấp cho các bạn một lượng kiến thức từ vựng bổ ích cho việc ôn và thi IELTS của mình nhé.

Cộng đồng Tienganhduhoc.vn - Chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm ôn luyện thi IELTS cùng nhau du học.
Tham gia ngay Group Tự Học IELTS 8.0

Bình luận

Bình luận