Từ vựng tiếng anh chủ đề du học

0
101

Xu thế lựa chọn môi trường học tập ở nước ngoài đang ngày càng gia tăng và chưa có dấu hiệu giảm nhiệt. Nhiều năm trở lại đây, với mong muốn để tiếp cận gần hơn với nền giáo dục phát triển và tiên tiến, du học chính là con đường được nhiều bạn lựa chọn làm đích đến. Trong bài viết này tienganhduhoc.vn sẽ giới thiệu tới các bạn một số từ vựng tiếng Anh về chủ đề du họcchuyên mục tổng hợp từ vựng tiếng anh theo chủ đề – ngành.

Từ vựng tiếng anh chủ đề du học
Từ vựng tiếng anh chủ đề du học

Từ vựng tiếng Anh cơ bản chủ đề du học

Rõ ràng, học một ngôn ngữ mới là một dự án dài hạn và bạn có thể bắt đầu từ số 0. Nhưng, khi xây dựng trên một nền tảng tốt, bạn có thể đạt được kết quả tuyệt vời một cách nhanh chóng nếu cống hiến hết mình. 

Acquire/get/lack (an) education/training: có được/nhận được/thiếu sự giáo dục/đào tạo

Provide somebody with training/tuition: đào tạo ai/tài trợ học phí cho ai

Develop/design/plan a curriculum/course/program/syllabus: phát triển/thiết kế/lên kế hoạch cho chương trình giảng dạy/ khóa học/chương trình học/giáo trình

Go to/attend a class/lesson/lecture/seminar: đến/tham dự lớp học/bài học/ bài giảng/hội thảo

Give a class/lecture: đứng lớp/giảng bài

Hold/conduct a class/workshop: tổ chức điều khiển/hội thảo

Sign up for a course/classes/lesson: đăng ký khóa học/lớp/bài học

Xem các bài viết được quant âm nhiều nhất:

Từ vựng tiếng anh nâng cao chủ đề du học

A-F

Achievement: giải thưởng

Academic record: thành tích học tập

Application form: đơn xin nhập học

Acquire/get/lack (a) training/ education/: có được/nhận được/thiếu sự đào tạo/ giáo dục

ưu đãi học bổng khóa học IELTS

Boarding school: trường nội trú

Bachelor degree: bằng cử nhân

Bursary: học bổng

Brochure: sách giới thiệu về trường

Boarding school: trường nội trú

Comprehensive school: trường tổng hợp

Class, class hour, contact hour: tiết học

Candidate: thí sinh

Consultant/ Education adviser: chuyên viên tư vấn du học

College: đại học chuyên ngành/ Trường cao đẳng

Complementary education: bổ túc văn hóa

Candidate-doctor of science: Phó Tiến sĩ

Certificate of graduation: bằng tốt nghiệp

Candidate- doctor of science: Phó Tiến sĩ

Day school: trường bán trú

Degree/qualification: bằng cấp, chứng nhận tốt nghiệp

Director of studies: trưởng phòng đào tạo

Director of studies: trưởng phòng đào tạo

Design/Develop/ plan a course/ curriculum/program/syllabus: thiết kế/phát triển/ lên kế hoạch cho khóa học/ chương trình giảng dạy/ chương trình học/giáo trình 

Education agent: trung tâm tư vấn du học

Elective: tự chọn bắt buộc

Extracurricular activity: hoạt động ngoại khóa

Education fair: triển lãm giáo dục

Financial aid: hỗ trợ tài chính

Final exam: thi tốt nghiệp

Fail (an exam): trượt

G-N

Từ vựng tiếng anh chủ đề du học
Từ vựng tiếng anh chủ đề du học

Go to/attend a class/ lecture/ lesson/seminar: đến/tham dự lớp học/ bài giảng/ bài học/ hội thảo

High school: trung học phổ thông

High school graduation exam: thi tốt nghiệp THPT

Hold/conduct a workshop/ class: tổ chức/ điều khiển/hội thảo/ lớp học

Interview: bài phỏng vấn

Integrated, integration: tích hợp

Junior colleges: Trường cao đẳng

Letter of admission: thư đồng ý nhập học

Leaflet: tờ rơi

Letter of introduction/ Letter of Reference/ Letter of recommendation: thư giới thiệu

Location: địa điểm

Lower secondary school, middle school, junior high school: trung học cơ sở

Lecture / Give a class: giảng bài/ đứng lớp

MA degree: bằng cao học

Xem thêm:
Bỏ túi ngay 57 mẫu câu tiếng anh khi đi du lịch cực chuẩn
Các cụm từ tiếng anh thông dụng nhất trong giao tiếp hằng ngày
13 trang web học tiếng anh tốt nhất hiện nay

O-R

Objective test: thi trắc nghiệm

Optional: tự chọn

Practice/ hands-on practice: thực hành

Practicum: thực tập (của giáo viên)

Ph.D. (doctor of philosophy/ doctor): tiến sĩ

Personal skill: kỹ năng cá nhân

Passport number: số hộ chiếu

Personal statement: bài luận cá nhân

Private school university: trường tư thục

Post-graduate course: khóa học bậc cao học

Poster: tranh giới thiệu về trường

Private school: trường tư thục

Primary school: trường tiểu học

Post-graduate courses: nghiên cứu sinh

Provide somebody with tuition/ training: đào tạo ai/tài trợ học phí cho ai

Public school: trường công lập

Play truant/ Cut class (v): trốn học

Primary, elementary school; primary education: tiểu học

Research institution: viện nghiên cứu

Representative: người đại diện tuyển sinh

S-Z

School seminar: buổi giới thiệu về trường

Scholarship: học bổng

Secondary school: trường trung học cơ sở

Study abroad/oversea: đi du học

Student profile: hồ sơ sinh viên

Subjective test: thi tự luận

State school / college university: trường công lập

Socialization of education: xã hội hóa giáo dục

Sign up for a course/ lesson / classes: đăng ký khóa học /bài học/lớp

Service education: Tại chức

Transcript: học bạ

Tuition fee: học phí

Training: buổi tập huấn

University: trường đại học

Undergraduate course: khóa học bậc cử nhân

University: trường đại học

University/college entrance exam: thi tuyển sinh đại học, cao đẳng

Upper-secondary school, high school, secondary education: trung học phổ thông

Voluntary activity: hoạt động tình nguyện

Một số mẫu câu phỏng vấn khi du học

Mẫu câu chủ đề du học
Mẫu câu chủ đề du học

Cũng tương tự từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du học, bạn cũng nên nắm được một số mẫu câu phỏng vấn về du học:

Tell me about yourself?: Kể cho tôi một chút về bản thân bạn nhé

Why do you want to attend this school?: Vì sao bạn lại muốn tham gia vào trường học này

Why do you wish to pursue the program that you have applied to?: Vì sao bạn muốn theo đuổi chương trình học mà bạn đã nộp hồ sơ?

What are your career goals?: Mục tiêu việc làm của bạn là gì?

Why should we accept you?: Vì sao chúng tôi nên nhận bạn?

What are your greatest achievements?: Thành tựu lớn nhất mà bạn đã đạt được là gì?

What can you bring to this program?: Bạn có thể đóng góp điều gì vào chương trình này?

What skills, characteristics and strengths make you a strong applicant?: Những kỹ năng, đặc điểm và điểm mạnh nào giúp bạn trở thành một ứng viên tiềm năng?

Do you have any questions: Bạn có thêm câu hỏi nào không?

Tienganhduhoc.vn giúp các bạn tổng hợp cụ thể những từ vựng, mẫu câu tiếng Anh hay về chủ đề du học thông dụng, thường gặp trong giao tiếp hàng ngày. Hãy lưu lại để áp dụng một cách linh hoạt, đồng thời nâng cấp trình độ tiếng Anh của bản thân trong mắt mọi người xung quanh nhé!

Lợi ích của việc du học bao gồm cơ hội để khám phá những địa hình mới, kì quan thiên nhiên, bảo tàng và các địa danh của quốc gia. Ngoài ra, khi ở nước ngoài, bạn sẽ không bị hạn chế việc đi du lịch ở quốc gia mà bạn đang học – bạn cũng có cơ hội đặt chân tới các quốc gia láng giềng một cách tốt hơn. Nếu bạn đang có nhu cầu học tiếng anh nâng cao và dễ tiếp thu với thời gian sớm nhất. Bạn có thể để lại thông tin bằng cách inbox trực tiếp trên Fanpage tiếng Anh du học để được hỗ trợ tư vấn ôn luyện thi IELTS miễn phí tại Trung tâm luyện thi IELTS TPHCM tốt nhất cho bạn nhé. Đừng ngần ngại nếu có bất kỳ thắc mắc gì về vấn đề DU HỌC hoặc LUYỆN THI IELTS bạn có thể nhắn tin hỏi ngay hoặc để lại bình luận bên dưới bài viết.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here