Từ vựng tiếng Anh cho người đi du lịch – tổng hợp đầy đủ nhất

0
103

Việc đi du lịch đã trở thành một phần quen thuộc của mỗi người. Tạm gác lại những bộn bề cuộc sống, áp lực công việc, chúng ta chọn đi du lịch để có thể làm mới lại bản thân, và tận hưởng những phút giây quý báu bên những người ta yêu thương. Theo xu thế thì việc đi du lịch nước ngoài cũng dần trở nên phổ biến hơn. Nhưng bạn vẫn còn lo lắng về trở ngại giao tiếp.

Tienganhduhoc.vn vô cùng hiểu tất cả những lo lắng của các bạn về từ vựng để diễn đặt trong giao tiếp , vì thế hôm nay, chúng tôi tổng hợp cho bạn trọn bộ từ vựng tiếng anh du lịch dưới đây để những chuyến đi du lịch của các bạn được thuận lợi và thành công nhé.

Bài viết liên quan nhất:
Từ vựng tiếng Anh cho người đi du lịch – tổng hợp đầy đủ nhất
Bỏ túi ngay 57 mẫu câu tiếng anh khi đi du lịch cực chuẩn
Tổng hợp những câu nói hay ý nghĩa nhất về du lịch bằng tiếng anh

Từ vựng tiếng anh chủ đề du lịch

Các từ tiếng anh chuyên ngành về lĩnh vực du lịch luôn là rào cản ngôn ngữ mà người học tiếng anh cần vượt qua. Nhưng với những từ vựng và ví dụ mà tienganhduhoc.vn cung cấp cho bạn dưới đây sẽ phá bỏ rào cản ấy. Hãy ghi chú thật nhanh các từ vựng về du lịch tiếng Anh dưới đây nhé.

Accommodation (noun) /əˌkɑməˈdeɪʃən/: Chỗ ở, điều kiện ăn ở 

Ví dụ: The accommodation condition of this tour is quite good. (Điều kiện ăn ở của tour du lịch này khá tốt.)

Adventure (noun) /ædˈvɛnʧər/: Cuộc khám phá

Ví dụ: I love the idea of going on an adventure with my friends in the wild. (Tớ thích ý tưởng tham gia một chuyến khám phá với bạn bè trong miền hoang dã.)

Attraction (noun) /əˈtrækʃən/: Sự hấp dẫn, thu hút

Ví dụ: Van Mieu – Quoc Tu Giam is a tourist attraction in Hanoi. (Văn Miếu – Quốc Tử Giám là một điểm thu hút khách du lịch tại Hà Nội.)

Backpack (noun) /ˈbækˌpæk/: Ba lô

Ví dụ: Just one backpack is all he needs for a one-month trip in Asia. (Một cái ba lô là tất cả những gì anh ấy cần cho chuyến đi châu Á một tháng.)

Custom (noun) /ˈkʌstəm/: Phong tục tập quán

Ví dụ: There are fascinating customs every place you visit. (Có rất nhiều phong tục tập quán thú vị ở bất cứ nơi nào bạn ghé thăm.)

Destination (noun) /ˌdɛstəˈneɪʃən/: Điểm đến

ưu đãi học bổng khóa học IELTS

Ví dụ: Paris is a famous destination for couples. (Paris là điểm đến nổi tiếng cho các cặp đôi yêu nhau.)

Explore (verb) /ɪkˈsplɔr/: Khám phá

Ví dụ: I decided to go out and explore the town. (Tôi quyết định đi ra ngoài và khám phá thị trấn.)

Flight (noun) /flaɪt/: Chuyến bay

Ví dụ: I have had a great flight with Vietnam Airlines. (Tôi đã có một chuyến bay tuyệt vời với Vietnam Airlines.)

Flight attendant (noun) /əˈtɛndənt/: Tiếp viên hàng không

Ví dụ: The flight attendants work continuously throughout the 12-hour flight. (Các tiếp viên hàng không làm việc liên tục xuyên suốt chuyến bay 12 giờ.)

Journey (noun) /ˈʤɜrni/: Hành trình

Ví dụ: Every journey begins with a single step. (Mọi hành trình đều bắt đầu với một bước chân.)

Map (noun) /mæp/: Bản đồ

Ví dụ: Don’t forget to bring the map since we may get lost. (Đừng quên mang bản đồ nhé vì chúng ta có thể bị lạc đấy.)

Memorable (adjective) /ˈmɛmərəbəl/: Đáng nhớ

Ví dụ: His most memorable trip is the one to Hawaii on their honeymoon. (Chuyến đi đáng nhớ nhất của anh ấy là chuyến đi đến Hawaii trong tuần trăng mật của họ.)

Tour (noun) /tʊr/: Chuyến du lịch

Ví dụ: They decided to go on a tour to Europe. (Họ quyết định đi một chuyến du lịch tới châu Âu.)

Souvenir (noun) /ˌsuvəˈnɪr/: Quà lưu niệm

Ví dụ: She brings home coffee as souvenir from Vietnam. (Cô ấy mang về nhà cà phê làm quà lưu niệm từ Việt Nam.)

Ticket (noun) /ˈtɪkət/: Vé (máy bay, tàu hỏa,…)

Ví dụ: How much is a two-way ticket from Hanoi to Ho Chi Minh City? (Giá một vé khứ hồi từ Hà Nội đến TPHCM là bao nhiêu?)

Tour guide (noun) /tʊr gaɪd/: Hướng dẫn viên du lịch

Ví dụ: Adam is our friendly tour guide on this trip. (Adam là hướng dẫn viên du lịch thân thiện trong chuyến đi này của chúng tôi.)

Tourist (noun) /ˈtʊrəst/: Khách du lịch

Ví dụ: Thousands of tourists visit this city on festival season. (Hàng ngàn du khách ghé thăm thành phố này vào mùa lễ hội.)

Travel (verb) /ˈtrævəl/: Đi du lịch

Ví dụ: How often do you travel abroad? (Bao lâu thì cậu đi du lịch nước ngoài một lần?)

Memory (noun) /ˈmɛməri/: Kỉ niệm

Ví dụ: Every journey is packed with memories if you travel with the ones you love. (Mọi chuyến đi đều đong đầy kỉ niệm nếu bạn đi cùng những người thân yêu.)

Passport (noun) /ˈpæˌspɔrt/: Hộ chiếu

Ví dụ: She forgot her passport at the hotel and therefore missed the flight. (Cô ấy quên hộ chiếu tại khách sạn và vì vậy nên đã lỡ chuyến bay.)

Sightseeing (noun) /ˈsaɪtˈsiɪŋ/: Tham quan

Ví dụ: We spend a whole day in London to go sightseeing. (Chúng tôi dành nguyên một ngày ở London để đi tham quan.)

Các cụm từ tiếng anh thông dụng khi đi du lịch

Từ vựng chủ đề du lịch
Từ vựng chủ đề du lịch

Khi bạn đến một đất nước xa lạ, nếu như gặp một người bạn nước ngoài thì những cụm từ sau sẽ giúp bạn có thể tự tin giao tiếp hơn. Hãy ghi lại các cụm từ sau để check-in/check out tại sân bay một cách dễ dàng hơn nhé!

  • I would like … : ( Tôi muốn…….)

Khi bạn gặp một vấn đề cần tới sự giúp đỡ của người khác thì đây là từ cơ bản và lịch sử để thể hiện ý muốn của bạn. Ví dụ , khi bạn đói, bạn có thể sử dụng ngay câu I would like some food.

  • What time is my flight? (Mấy giờ thì chuyến bay của tôi cất cánh?)

Ở sân bay sẽ có tổng đài thông báo giờ bay , hoãn chuyến hay trường hợp hủy, nhưng không may bạn lại lỡ mất thông báo đó. Mẫu câu trên sẽ hữu ích với bạn trong tình huống này.

  • What airline are you flying? (Đâu là chuyến máy bay của bạn?)

An airline : hãng máy bay

  • Where is my gate? ( Đâu là lối vào?)

A gate là lối đi vào máy bay và là nơi bạn sẽ chờ trước khi lên máy bay đó

  • Where is the restroom? (Đâu là nhà vệ sinh?)

A restroom là cách nói khác của toilet. Ngoài ra, một số nước khác còn gọi toilet là a bathroom, a washroom, the toilets.

  •  Vậy là bạn đã lên máy bay. Hãy ghi lại các cụm từ sau để có một chuyến bay vui vẻ nhé.
  • Are meals included? (Bữa ăn có kèm theo trong gói vé không?)

A meal là một bữa ăn được phục vụ.

 Nhiều máy bay không phục vụ bữa ăn, nên nếu chưa thấy được phục vụ thì cứ hỏi xem bữa ăn có đi kèm trong gói vé bạn mua không nhé?

  • May I have something to eat/drink? (Bạn có thể cho tôi món gì để ăn/uống nhé?)

  Vé bạn mua không bao gồm bữa ăn. Bạn hãy dùng mẫu câu này để gọi đồ ăn hoặc đồ uống nhé.

  • May I purchase headphones?( Có thể cho tôi một chiếc tai nghe nhé?)

Máy bay thường có một màn hình tivi nhỏ, bạn muốn xem nhưng lại không có headphones (tai nghe). Hãy hỏi flight attendant (tiếp viên hàng không) thử xem sao nhé.

Tại cổng hải quan

  • I have a connecting flight.(Tôi có một chuyến bay kế tiếp.)

Nếu bạn đến một nước nhưng không ở lại, bạn có thể nói rằng bạn sẽ lên một máy bay khác để đến một nơi khác.

Khi hải quan hỏi về mục đích chuyến đi của bạn.

  • I am traveling for leisure-   Nếu bạn đi du lịch hoặc đi chơi, hãy nói cho nhân viên hải quan biết khi họ hỏi.
  • I am traveling for work. -Tôi đang đi công tác  
  • I am visiting family. -Tôi đi thăm gia đình.
  • I will be here for ___ days– Tôi sẽ ở đây —- ngày.

Khi đến sân bay

  • Do you have a map?  Bạn có bản đồ không?
  • Where is the currency exchange?

A currency exchange là nơi bạn có thể đổi lấy tiền bản địa để sử dụng tại các điểm tham quan du lịch.

  • Where can I find a taxi? Tôi có thể bắt taxi ở đâu?

Không có xe bus thì gọi taxi . Một số nơi còn sử dụng usb thay cho taxi

  • Where is the bus stop?Trạm xe bus ở đâu? 

Ngoài ra bạn có thể hỏi “ Where is this bus going?” để hỏi xe bus sẽ đi đến những nơi nào.

  • I would like to go to _____ Tôi muốn đi _____

Tại khách sạn

Ra khỏi sân bay, điểm đến tiếp theo của bạn thường là khách sạn, nhà nghỉ. Bạn hãy ghi nhớ những mẫu câu cần thiết sau nhé

  • Does the room have a bathroom? – Phòng đó có nhà vệ sinh không?
  • How many beds are in the room? – Phòng đó có mấy giường?
  • I would like one queen bed, please. –  A queen bed là giường 2 người ngủ khá là thoải mái
  • I would like two double beds, please. –   Double beds là giường đôi nhé
  • What floor am I on? – Tôi đang ở tầng nào vậy?
  • Where are the elevators?– Thang máy ở đâu?
  • How do I access the Internet? – Bạn muốn kết nối Internet? – Ngoài ra bạn có thể dùng mẫu : What is the password for the Wifi?
  • Is there free breakfast? – Một vài khách sạn có phục vụ bữa sáng free. Bạn có thể hỏi quầy lễ tân về vấn đề này nhé.
  • My room needs towels.–  Phòng tôi cần khăn tắm.
  • My room is messy, and I would like it cleaned. – Nếu bạn thấy phòng bạn không được sạch, thì đây là cách yêu cầu bộ phận phục vụ dọn phòng cho bạn.
  • How do I call for room service? Room service là dịch vụ phòng. – Đây là cách hỏi số của nhân viên phục vụ phòng bạn có thể sử dụng.
  • How do I call down to the front desk? – The front desk là một từ khác của reception desk ( bàn lễ tân). Hầu hết quầy lễ tân của các khách sạn mở cả ngày lẫn đêm. Nếu bạn cần gì, bạn cứ gọi cho họ đầu tiên.
Xem thêm:
Tổng hợp những câu nói tiếng Anh khi đi du lịch
Download 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng pdf
Trình độ kinh nghiệm học tiếng anh để đi du học như thế nào

Đoạn hội thoại tiếng anh kể về chuyến du lịch

Gợi ý hỏi về chuyến du lịch

  • Did you have a good journey?Chuyến đi của anh tốt đẹp chứ?
  • How do you think about the trip you took yesterday?-Ông nghĩ thế nào về chuyến đi hôm qua?
  • Could you tell me the best sightseeing route to take?– Anh chỉ giúp tôi tuyến tham quan tốt nhất được không?
  • Are there any interesting attractions there?-Ở đó có thắng cảnh nào không?
  • Would you please tell me some interesting places nearby?-Cô làm ơn giới thiệu cho tôi những danh thắng ở đây được không?
  • How much luggage can I bring with me?-Tôi có thể mang theo bao nhiêu hành lý?
  • Would you mind briefing us on the tour?-Anh có vui lòng tóm tắt cho chúng tôi về chuyến tham quan?
  • How much is the fare?-Giá vé bao nhiêu?
  • How much is the guide fee per day?-Tiền thuê hướng dẫn mỗi ngày hết bao nhiêu?
  • How much is the admission fee?-Vé vào cửa hết bao nhiêu tiền?
  • What’s special product here?-Ở đây có đặc sản gì?

Cách trả lời những đoạn hội thoại tiếng anh về du lịch

  • I’d like to buy some souvenirs.-Tôi muốn mua 1 số đồ lưu niệm.
  • We took lots of pictures.-Chúng tôi đã chụp rất nhiều ảnh.
  • Someday you must go there for sightseeing-Khi nào rảnh anh nên tới đó tham quan.
  • The scenery is splendid. We’ve enjoyed it very much.-Phong cảnh rất tuyệt. Chúng tôi rất thích nó.
  • You offered very good service for my group. Thanks a lot-Bạn đã phục vụ đoàn chúng tôi rất tốt. Cảm ơn cô rất nhiều.
  • After our visit, we’ll have lunch in a local Korean restaurant.-Sau chuyến tham quan,chúng ta sẽ ăn trưa ở nhà hàng Hàn Quốc.

Từ vựng du lịch biển bằng tiếng Anh

Từ vựng du lịch biển bằng tiếng Anh
Từ vựng du lịch biển bằng tiếng Anh

Từ vựng tiếng về du lịch Biển

  • Sea /siː/: biển
  • Ocean /ˈəʊʃən/: đại dương
  • Wave /weɪv/: sóng
  • Island /ˈaɪlənd/: hòn đảo
  • Harbor, Port: cảng biển
  • Lighthouse /ˈlaɪthaʊs/: Hải đăng (đèn để giúp tàu thuyền định hướng)
  • Lifeguard /ˈlaɪfɡɑːd/:  người cứu hộ (ở biển hay hồ bơi),
  • Seashore /ˈsiːʃɔːr/: bờ biển (cũng: seaside)
  • Beach /biːtʃ/: biển
  • Submarine /ˌsʌbmərˈiːn/: tàu ngầm
  • Ship /ʃɪp/: tàu
  • Boat /bəʊt/: thuyền (nhỏ)
  • Captain /ˈkæptɪn/ : thuyền trưởng (trong bóng đá: đội trưởng)
  • Fisherman /ˈfɪʃəmən/: người đánh cá
  • Coast /kəʊst/: bờ (biển, đại dương)
  • Sea gull: chim (mòng) biển 
  • Whale /weɪl/: cá voi
  • Shark /ʃɑːk/: cá mập
  • Dolphin /ˈdɒlfɪn/: cá heo
  • Octopus /ˈɑːktəpəs/: bạch tuộc
  • Fish /fɪʃ/: cá (nói chung)
  • Jellyfish /ˈdʒelifɪʃ/: con sứa
  • Sea horse: cá ngựa 
  • Seaweed /ˈsiːwiːd/: rong biển 
  • Coral /ˈkɒrəl/: san hô
  • Coral reef: rạn san hô (tức là một vùng nhiều san hô)
  • Shellfish: động vật có vỏ (chỉ chung: tôm, cua, sò, …).
  • Clam: nghêu
  • Starfish : /ˈstɑːrfɪʃ/: sao biển (vì có hình ngôi sao)
  • Seal /siːl/: hải cẩu
  • Turtle /ˈtɜːtl/: rùa
  • Crab /kræb/: cua

Một số hội thoại liên quan đến chủ đề du lịch

Hội thoại tiếng anh đơn giản về du lịch
Hội thoại tiếng anh đơn giản về du lịch

Đặt vé máy bay (Booking Airplane Ticket)

B=Booking Clerk (nhân viên phòng vé); C=customer (khách hàng) 

Ví dụ:

B: Good morning. How can I help you?  (Xin chào. Tôi có thể giúp được gì cho ông ạ)

C: Hi! I’d like to book two tickets to Hong Kong. (Chào cô, tôi muốn đặt 2 vé máy bay đi Hồng Kông.)

Hội thoại để hỏi về thời gian: 

B: When should I be at the airport? – (Tôi nên có mặt ở sân bay lúc mấy giờ vậy?)

A: You’ll have to be at the airport by 6:00 at the latest.- (Ông nên đến sân bay muộn nhất là 6 giờ chiều ạ.)

B: Ok thank you so much.- (Cảm ơn rất nhiều.)

Những từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch khác

Phần cuối cùng sẽ là những từ vựng chung của ngành liên quan đến phòng khách sạn, các loại chi phí,…và các chủ đề liên quan khác, mong rằng nó sẽ giúp bạn có một chuyến du lịch hấp dẫn hơn: 

A-C

Account payable: sổ ghi tiền phải trả (của công ty)

Aparthotel: khách sạn có căn hộ bao gồm nhà bếp để tự nấu nướng

Booking file: hồ sơ đặt chỗ của khách hàng

Book[bʊk]: Giữ chỗ trước; mua vé trước

Bed and breakfast: (nhà nghỉ) có giường ngủ và đi kèm cả bữa sáng

Bag [bæɡ]: túi xách

Baggage allowance: lượng hành lý cho phép

Brochure: sách giới thiệu (về tour, điểm đến, khách sạn, sản phẩm…)

Booking: Sự giữ chỗ trước, sự đăng kí, sự đặt phòng trước

Check-in: thủ tục vào cửa

Carrier: công ty cung cấp vận chuyển, hãng hàng không

Complimentary: (đồ, dịch vụ…) miễn phí, đi kèm

Commission: tiền hoa hồng

Cancellation: sự huỷ bỏ

Customer file: hồ sơ khách hàng

Cancel[kænsəl]: xoá bỏ, huỷ bỏ, bải bỏ

Campsite: địa điểm cắm trại

Chalet: nhà gỗ, thường được xây tại những khu vực miền núi

Caravan: xe mooc (dùng làm nơi ở), nhà lưu động

Compensation: tiền bồi thường

Confirmation:Xác nhận, chứng thực

Consulate:Toà lảnh sự

Change [tʃeɪndʒ]: thay, thay đổi

Cash a traveller’s cheque: trả bằng séc 

D-J

Distribution: kênh cung cấp

Domestic travel: du lịch nội địa

Deposit: đặt cọc

Destination: điểm đến

Documentation: tài liệu là giấy tờ (bao gồm vé, hộ chiếu,voucher…)

Exchange[ɛksʧeɪndʒ]: sự trao đổi

Expatriate residents) of Vietnam: người nước ngoài sống ngắn hạn ở Việt Nam

Embassy [ˈɛmbəsi]: sứ quán, toà đại sứ

Find out: khám phá, tìm ra

Flyer: tài liệu giới thiệu

Geographic features: đặc điểm địa lý

Guide book: sách hướng dẫn

Guest house: nhà nghỉ, khách sạn nhỏ

High season: mùa cao điểm

Hire [ˈhaɪə(ɹ)]: thuê, mướn

Hotel: khách sạn

Hostel: nhà tập thể giá rẻ

Inclusive tour: tour trọn gói

International tourist: Khách du lịch quốc tế

Itinerary: Lịch trình

Itinerary: Kế hoạch về cuộc hành trình; sách hướng dẫn

Inquire [ɪnˈkwaɪɹ :hỏi thông tin

Insurance: bảo hiểm

K-R

Low Season: mùa ít khách

Loyalty programme: chương trình khách hàng thường xuyên

Luggage insurance: bảo hiểm hành lý

Luggage [ˈlʌɡɪdʒ]: hành lý

Manifest: bảng kê khai danh sách khách hàng

Map [mæp]: bản đồ

Motel: khách sạn cạnh đường cho khách có ô tô

Passport: hộ chiếu

Preferred product: Sản phẩm ưu đãi

Plan[‘plæn]: Lập kế hoạch

Pack [pæk]: thu xếp, xếp chặt

Route [ruːt]: tuyến đường, lộ trình, đường đi

Room only: đặt phòng không bao gồm các dịch vụ kèm theo

Retail Travel Agency: đại lý bán lẻ về du lịch

Xem ngay: Những từ tiếng Anh hay về tình yêu – tổng hợp câu nói hay nhất 2020

S-Z

Source market: thị trường nguồn

SGLB: phòng đơn

Suitcase: vali

Ticket: vé

Tourism: ngành du lịch

Timetable: Lịch trình

Tourist: khách tham quan

Tour Voucher: phiếu dịch vụ tham quan

Tour Wholesaler: hãng bán sỉ du lịch

Travel Advisories: Thông tin cảnh báo tham quan

Transfer: vận chuyển (hành khách)

Travel Desk Agent: nhân viên đại lý du lịch

Traveller: khách du lịch

Travel Trade: Kinh doanh du lịch

TRPB: phòng 3 người

TWNB: phòng kép

Trip cancellation insurance: bảo hiểm huỷ bỏ chuyến đi

UNWTO: Tổ chức Du lịch Thế giới

Visa: thị thực

Vaccination: sự chủng ngừa, sự tiêm chủng

Vaccination certificate: sổ tiêm chủng

Way [weɪ]: đoạn đường, quãng đường

Phần từ vựng tiếng anh du lịch trên đã khép lại bài viết ngày hôm nay của Tienganhduhoc.vn Chắc hẳn các bạn đã nắm được hết các thuật ngữ rồi đúng không nào? Hãy học hết các từ vựng chúng tôi đã chia sẻ nhé! Chúc bạn có một chuyến du lịch thật hấp dẫn.

Lợi ích của việc du học bao gồm cơ hội để khám phá những địa hình mới, kì quan thiên nhiên, bảo tàng và các địa danh của quốc gia. Ngoài ra, khi ở nước ngoài, bạn sẽ không bị hạn chế việc đi du lịch ở quốc gia mà bạn đang học – bạn cũng có cơ hội đặt chân tới các quốc gia láng giềng một cách tốt hơn. Nếu bạn đang có nhu cầu học tiếng anh nâng cao và dễ tiếp thu với thời gian sớm nhất. Bạn có thể để lại thông tin bằng cách inbox trực tiếp trên Fanpage tiếng Anh du học để được hỗ trợ tư vấn ôn luyện thi IELTS miễn phí tại Trung tâm luyện thi IELTS TPHCM tốt nhất cho bạn nhé. Đừng ngần ngại nếu có bất kỳ thắc mắc gì về vấn đề DU HỌC hoặc LUYỆN THI IELTS bạn có thể nhắn tin hỏi ngay hoặc để lại bình luận bên dưới bài viết.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here