Từ vựng tiếng Anh về học tập – Chủ đề trường học; đồ dùng học tập

Từ vựng tiếng Anh chủ đề học tập là từ vựng rất quen thuộc, và được áp dụng phổ biến cho tất cả lứa tuổi, ngành nghề. Chính vì vậy, hãy cùng theo dõi bài tổng hợp của tienganhduhoc.vn về từ vựng tiếng Anh về học tập – Chủ đề trường học, đồ dùng học tập để có thể tích lũy lượng từ vựng cần thiết này và sử dụng trong đời sống hằng ngày các bạn nhé.

Xem thêm các bài viết liên quan:

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề học tập
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề học tập

1. Từ vựng tiếng Anh về học tập

1.1. Từ vựng tiếng Anh về các môn học

  • Algebra: Đại số
  • Art: Mỹ thuật
  • Assembly: Chào cờ/Buổi tập trung
  • Biology: Sinh học
  • Chemistry: Hóa học
  • Civic Education: Giáo dục công dân
  • Class Meeting: Sinh hoạt lớp
  • Craft: Thủ công
  • Engineering: Kỹ thuật
  • English: môn Tiếng Anh
  • Geography: Địa lý
  • Geometry: Hình học
  • History: Lịch sử
  • Informatics: Tin học
  • Information Technology: Công nghệ thông tin
  • Literature: Ngữ Văn
  • Maths/Mathematics: Toán
  • Music: Âm nhạc
  • National Defense Education: Giáo dục quốc phòng
  • Physical Education: môn Thể dục
  • Physics: Vật lý
  • Science: bộ môn Khoa học

1.2. Từ vựng tiếng Anh về đồ dùng học tập

  • Watercolour: màu nước
  • Thumbtack: đinh ghim (kích thước ngắn)
  • Textbook: sách giáo khoa
  • Test Tube: ống thí nghiệm
  • Tape measure: thước cuộn
  • Stencil: giấy nến
  • Stapler: dụng cụ dập ghim
  • Staple remover: cái gỡ ghim bấm
  • Set Square: Ê-ke
  • Scotch Tape: băng dính trong suốt
  • Scissors: cái kéo
  • Ruler: thước kẻ
  • Ribbon: dải ruy-băng
  • Protractor: thước đo góc
  • Post-it notes: giấy nhớ
  • Pins: đinh ghim, kẹp
  • Pencil: bút chì
  • Pencil Sharpener: gọt bút chì
  • Pencil Case: hộp bút
  • Pen: bút mực
  • Paper: giấy viết
  • Paper fastener: dụng cụ kẹp giữ giấy
  • Paper Clip: kẹp giấy
  • Palette: bảng màu
  • Paint: sơn, màu
  • Paint Brush: bút tô màu
  • Notebook: sổ ghi chép
  • Marker; bút lông
  • Map: bản đồ
  • Magnifying Glass: Kính lúp
  • Index card: giấy ghi có dòng kẻ.
  • Highlighter: bút đánh dấu màu
  • Glue: Keo dán hồ
  • Globe: quả địa cầu
  • Flash card: thẻ ghi ch
  • File Holder: tập hồ sơ
  • File cabinet: tủ đựng tài liệu
  • Felt pen/Felt tip: bút dạ
  • Eraser/Rubber: cái tẩy
Từ vựng tiếng Anh chủ đề học tập
Từ vựng tiếng Anh chủ đề học tập
  • Duster: khăn lau bảng
  • Draft paper: giấy nháp
  • Dossier: hồ sơ
  • Dictionary: từ điển
  • Desk: bàn học
  • Cutter: dao rọc giấy
  • Crayon: bút màu sáp
  • Computer: máy tính bàn
  • Compass: com-pa
  • Coloured Pencil: bút chì màu
  • Clock: đồng hồ treo tường
  • Clamp: cái kẹp
  • Chalk: phấn viết
  • Chair: cái ghế
  • Carbon paper: giấy than
  • Calculator: máy tính cầm tay
  • Bookcase/Bookshelf: giá để sách
  • Book : vở
  • Board: bảng
  • Blackboard: bảng đen
  • Binder: bìa rời (báo, tạp chí)
  • Beaker: cốc bêse (dùng trong phòng thí nghiệm)
  • Ballpoint: bút bi
  • Bag: cặp sách
  • Backpack: ba lô
  • Funnel: Cái phễu (thường dùng trong phòng thí nghiệm)

1.3. Từ vựng tiếng Anh về bằng cấp 

  • Bachelor: bằng cử nhân
  • Post Doctor: bằng tiến sĩ
  • The Master of Economics (M.Econ): Thạc sĩ kinh tế học
  • The Master of Art (M.A): Thạc sĩ khoa học xã hội
  • The Bachelor of Science (Bc., B.S., BS, B.Sc. hoặc BSc): Cử nhân khoa học tự nhiên
  • The Master of Science (M.S., M.S hoặc MSc): Thạc sĩ khoa học tự nhiên
  • Doctor of Philosophy (Ph.D): Tiến sĩ (các ngành nói chung)
  • The Bachelor of Business Administration (BBA): Cử nhân quản trị kinh doanh
  • Doctor of Business Administration (DBA hoặc D.B.A): Tiến sĩ quản trị kinh doanh
  • The Bachelor of Laws (LLB, LL.B): Cử nhân luật
  • The Master of Accountancy (MAcc, Macy, hoặc MAc): Thạc sĩ kế toán
  • The Bachelor of Accountancy (B.Acy, B.Acc hoặc B. Accty): Cử nhân kế toán
  • The Master of Business Administration (MBA): Thạc sĩ quản trị kinh doanh
  • Master: bằng thạc sĩ
  • The Bachelor of Art (B.A., BA, A.B. hoặc AB): Cử nhân khoa học xã hội

1.4. Từ vựng tiếng Anh về học hàm, học vị

  • Degree: Học vị
  • Master: thạc sĩ
  • Bachelor: cử nhân, người tốt nghiệp Đại học
  • Professor: giáo sư
  • Associate Professor: phó giáo sư
  • Doctor: tiến sĩ
  • Doctor of Science: tiến sĩ Khoa hoc
  • Academic Rank/Academic title: Học hàm
  • Baccalaureate: tú tài, tốt nghiệp Trung học Phổ thông 2. Các cụm từ vựng tiếng Anh về học tập

1.5. Từ vựng tiếng Anh về các chuyên ngành đại học cao đẳng

Xem ngay bài viết: Tổng hợp những từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trường học – School

  • Accounting: Kế toán
  • Environmental economics: Kinh tế môi trường
  • Commercial Law: Luật thương mại
  • Textile and Garment Engineering: Kỹ thuật dệt may
  • Marketing: ngành Marketing
  • Trade Marketing: Marketing thương mại
  • Trading Economics: Kinh tế thương mại
  • Business Administration: Quản trị kinh doanh
  • Hotel Management: Quản trị khách sạn
  • Transportation Engineering: Kỹ thuật cơ khí động lực
  • Control Engineering and Automation: Điều khiển và Tự động hóa
  • Brand Management: Quản trị thương hiệu
  • Development economics: Kinh tế phát triển
  • Food Technology: Công nghệ thực phẩm
  • Auditing: Kiểm toán
  • Electronic Engineering: Kỹ thuật điện tử
  • Engineering Physics: Vật lý kỹ thuật
  • Business English: Tiếng Anh thương mại
  • Mechanical Engineering: Kỹ thuật cơ khí
  • Nuclear Engineering: Kỹ thuật hạt nhân
  • Materials Science: Khoa học vật liệu
  • Electrical Engineering: Kỹ thuật điện
  • International Trade: Thương mại quốc tế
  • Public Economics: Kinh tế công cộng
  • Finance and Banking: Tài chính ngân hàng
  • Journalism: chuyên ngành Báo chí
  • Economics: Kinh tế học
  • Mechanics: Cơ học
  • International Relations: Quan hệ quốc tế
  • Tourism Services & Tour Management: Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
  • Resource and Environment Management: Quản lý tài nguyên và môi trường
  • Thermodynamics and Refrigeration: Kỹ thuật nhiệt
  • Telecommunication: Kỹ thuật viễn thông
  • Logistics: ngành Logistics cung ứng chuỗi dịch vụ
  • Information Technology: Công nghệ thông tin
  • Environment Engineering: Kỹ thuật môi trường
  • Chemical Engineering: Kỹ thuật hóa học
  • Human Resource Management: Quản trị nhân lực
  • Biomedical Engineering: Kỹ thuật y sinh
  • Linguistics: Ngôn ngữ học
  • E-Commerce Administration (Electronic Commerce): Quản trị thương mại điện tử

2. Các cụm từ vựng tiếng Anh về học tập

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trường học
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề trường học
  • Take an exam/Sit an exam: Thi, kiểm tra
  • A competitive environment: môi trường cạnh tranh
  • Cram: luyện thi (theo cách học nhồi nhét)
  • Get/Be awarded a scholarship: được nhận học bổng
  • Get a bad/low mark: nhận điểm kém
  • Get a good/high mark: đạt điểm cao
  • Hand in your work: nộp bài tập
  • Have private tuition/private coaching: học thêm
  • Home-schooling: tự học ở nhà
  • Language barrier: rào cản ngôn ngữ
  • Learn by heart/memorise: học thuộc
  • Meet admissions criteria: đáp ứng tiêu chuẩn đầu vào
  • Pass with flying colours: vượt qua kỳ thi với điểm số rất cao
  • Pass/Fail an exam: Đỗ/Trượt kì thi
  • Revise: ôn tập
  • Scrape a pass: vừa đủ điểm qua
  • Swot: cày, chăm chỉ, miệt mài (đọc sách)
  • Take a class/course: tham gia một lớp học/khóa học

3. Những danh ngôn dùng từ vựng về học tập

Xem thêm các bài viết liên quan:
Tải sách English idioms in use Advanced [PDF] miễn phí
Các idiom thông dụng – Tổng hợp thành ngữ thông dụng trong tiếng Anh
Tổng hợp 45 câu tiếng Anh hay về cuộc sống 2020

  • “No problem can withstand the assault of sustained thinking.” — Voltaire

(Tư duy bền vững đánh bại mọi vấn đề.)

  • “I realized that becoming a master of karate was not about learning 4,000 moves but about doing just a handful of moves 4,000 times.” – Chet Holmes

(Tôi nhận ra rằng trở thành một cao thủ karate không phải là học 4.000 động tác mà chỉ là thực hiện một số động tác 4.000 lần.)

  • “Action comes about if and only if we find a discrepancy between what we are experiencing and what we want to experience.” – Philip J. Runkel

(Hành động xảy ra khi và chỉ khi chúng ta tìm thấy sự khác biệt giữa những gì chúng ta đang trải nghiệm và những gì chúng ta muốn trải nghiệm.)

  • “The object of opening the mind, as of opening the mouth, is to close it again on something solid.” – G. K. Chesterton

(Mục tiêu của việc mở rộng tâm trí, cũng như mở miệng, là đóng nó lại với một thứ gì đó quan trọng.)

  • “The great aim of education is not knowledge but action.” – Herbert Spencer

(Mục tiêu tối thượng của giáo dục không phải là kiến thức mà là sự thực hành.)

  • “Education without application is just entertainment.” – Tim Sanders

(Học không đi đôi với hành chỉ là giải trí đơn thuần.)

  • “Study without desire spoils the memory, and it retains nothing that it takes in.” – Leonardo da Vinci

(Học mà không có hứng thú làm hỏng trí nhớ, và nó không giữ lại được gì cần thiết.)

  • “Smooth seas do not make skillful sailors.” – African Proverb

(Biển êm không làm nên những thủy thủ khéo léo.)

  • “Recipes tell you nothing. Learning techniques is the key.” – Tom Colicchio

(Những công thức nấu ăn không nói lên gì cả. Bí quyết nằm ở việc học những kỹ thuật nấu nướng.)

  • “If you think education is expensive, try estimating the cost of ignorance.” – Howard Gardner

(Nếu bạn nghĩ rằng giáo dục là tốn kém, hãy thử ước tính cái giá của sự thiếu hiểu biết.)

Hãy ghi chú lại những từ vựng tiếng Anh theo chủ đề học tập này, ghi nhớ và học cách áp dụng hằng ngày trong chính môi trường học tập của chính mình. Tienganhduhoc.vn hy vọng bài viết đã mang đến các từ vựng hữu ích sử dụng trong trường học giúp các bạn cải thiện tiếng Anh và tự tin hơn. Chúc các bạn học tốt.

Cộng đồng Tienganhduhoc.vn - Chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm ôn luyện thi IELTS cùng nhau du học.
Tham gia ngay Group Tự Học IELTS 8.0

Bình luận

Bình luận

Bài viết liên quan

shares