Công thức so sánh bằng trong tiếng Anh

Câu so sánh là loại câu vô cùng phổ biến trong quá trình sử dụng tiếng Anh. Như các bạn đã biết, trong câu so sánh gồm 3 loại: so sánh bằng, so sánh hơn và so sánh nhất.

Tuy nhiên hôm nay tienganhduhoc.vn sẽ tập trung gửi đến các bạn trọng tâm về điểm ngữ pháp so sánh ngang bằng trong tiếng Anh.

Tìm hiểu về dạng so sánh khác trong tiếng anh: 
So sánh hơn trong tiếng Anh (Comparisons) Các dạng cấu trúc bài tập
Tất tần tật về so sánh hơn trong tiếng Anh

1. Equal comparison (So sánh bằng)

So sánh bằng trong tiếng Anh: Các dạng - Công thức - Bài tập
So sánh bằng trong tiếng Anh: Các dạng – Công thức – Bài tập

1.1. Định nghĩa

So sánh bằng dùng để so sánh 2 người, 2 vật, 2 việc, 2 nhóm đối tượng cùng tính chất.

1.2. Công thức

  • S + to be/ V + as + adj/ adv + as + (S + tobe/ V) + O

EX: Minh is as tall as Nga. – Minh thì cao bằng Nga.

Is the party as fun as you expected? – Bữa tiệc có vui như bạn mong đợi không?

  • Trong câu phủ định “SO” có thể thay thế cho “AS”

EX:

I can’t dance as/ so beautifully as him. – Tôi không thể nhảy đẹp bằng anh ấy.

1.3. Trường hợp đặc biệt

Trong so sánh bằng, ta có thể dùng cấu trúc “the same as” để giúp câu từ trở nên mới mẻ hơn thay vì việc dùng công thức phổ biến như trên.

Cấu trúc so sánh ngang bằng trong tiếng Anh
Cấu trúc so sánh ngang bằng trong tiếng Anh

Công thức: S + to be + the same + (noun) + as + noun/ pronoun.

EX: The yellow book is as expensive as the white book = The yellow book is the same price as the white book. -Cuốn sách màu vàng có giá bằng với cuốn sách màu trắng.

NHẬP MÃ TADH5TR - NHẬN NGAY 5.000.000đ HỌC PHÍ KHÓA HỌC TẠI IELTS VIETOP

Vui lòng nhập tên của bạn
Số điện thoại của bạn không đúng
Địa chỉ Email bạn nhập không đúng

* Note:

  • Chúng ta chỉ có thể dùng “the same as” chứ không thể dùng “the same like” trong công thức so sánh hơn.
  • Khi nói gấp bao nhiêu lần, ta dùng cấu trúc: twice as … as, three times as … as, …

EX: Her book costs four times as much as mine. – Sách của cô ta đắt gấp 4 lần sách tôi.

  • Dùng one, those, these,.. để rút gọn danh từ ở vế 2, tránh lặp lại từ nhiều lần.

EX: The flower dress is as expensive as the basic one. ( one ở đây thay thế cho dress ở vế đầu) – Chiếc váy hoa này mắc bằng chiếc váy đơn giản kia.

1.4. Bài tập áp dụng

  1. My toy/ cost/ price/ his.
  2. Dogs/ be/ clever/ birds.
  3. My brother/ cook/ well/ my mother.
  4. My uncle/ can/ math/ fast/ a genius.
  5. She/ can/ sing / beautifully/ a singer.
  6.  Blue/ be/ eye-catchy/ pink.

1.5. Đáp án bài tập

  1. My toy cost the same price as his.
  2. Dogs are as clever as birds.
  3. My brother cooks as well as my mother.
  4. My uncle can do math as fast as a genius.
  5. She can sing as beautifully as a singer.
  6. Blue is as eye-catchy as pink.

Hi vọng So sánh bằng trong tiếng Anh giúp bạn học tốt hơn

Ngoài ra, Xem ngay khóa học luyện thi IELTS uy tín tại TPHCM

Tặng ngay Voucher học phí khi NHẬN TƯ VẤN tại Tienganhduhoc.vn

2. So sánh không ngang bằng

2.1. Định nghĩa

So sánh không bằng dùng để so sánh hai sự vật, sự việc, hiện tượng có tính chất không tương đồng nhau.

2.2. Công thức

  • S + to be/ V + NOT as + adj/ adv + as + (S + tobe/ V) + O

EX: Jen isn’t as old as she looks. – Jen không lớn tuổi như vẻ bên ngoài của cô ấy.

Như đã đề cập ở trên, “SO” có thể thay thế “AS” trong câu phủ định, và ở so sánh không bằng chính là câu phủ định của so sánh bằng chính vì vậy ta có thể dùng “SO” thay cho “AS”.

2.3. Trường hợp đặc biệt

Less…(than) có thể dùng tương tự như not as…(as):

EX: The classroom was less crowded than usual.

Lớp học không đông đúc như thường lệ.

2.4. Bài tập áp dụng câu so sánh bằng

  1. Tony/ be/ talkative/ Johnny.
  2. Her dog/ be/ adorable/ my dog.
  3. His chocolate/ be/ cheap/ my chocolate.
  4. My brother/ do/ homework/ well/ I.
  5. Marry/ be/ intelligent/ Lisa.
  6. I/ be/ beautiful/ Junnie.
Bài tập so sánh ngang bằng trong tiếng Anh
Bài tập so sánh ngang bằng trong tiếng Anh

2.5. Đáp án bài tập

  1. Tony is not as (so) talkative as Johnny.
  2. Her dog is not as (so) adorable as my dog (mine).
  3. His chocolate is not as (so) cheap as my chocolate (mine).
  4. My brother does not do homework as well as I.
  5. Mary is not as (so) intelligent as Lisa.
  6. I am not as (so) beautiful as Junnie.

Qua bài viết về So sánh bằng trong tiếng Anh, tienganhduhoc.vn mong rằng nội dung này sẽ hữu ích với các bạn đang mới bắt đầu học tiếng Anh hay các bạn mất gốc.

Hãy nhớ ghi chép lại các lỗi sai sau khi làm bài tập, ôn lại kiến thức So sánh bằng trong tiếng Anh thật nhiều và kỹ lưỡng để sử dụng trong câu giao tiếp và khi viết tiếng Anh nhé.

Bên cạnh đó, các bạn có thể tìm thêm các bài viết chủ đề Ngữ pháp tiếng Anh tại đây.

Ngoài ra, tienganhduhoc.vn cũng muốn giới thiệu đến các bạn trang web miễn phí vừa học tiếng Anh vừa cập nhật tin tức du học đó là website tandaiduong.edu.vn.

Chào mừng các bạn đến với "Nơi bàn" về du học.
Tham gia Fanpage Việt Đỉnh để cùng chinh phục giấc mơ du học nhé!

Leave a Comment