Cấu trúc enough to, all/ all of – Các bài tập ví dụ và đáp án

0
118

Cấu trúc câu enough to, all/all of là 2 cấu trúc phổ biến nhất dùng để chỉ mức độ, thường hay bắt gặp trong các bài thi tiếng Anh. Trong bài viết này tienganhuduhoc.vn sẽ giúp bạn hiểu hơn và biết cách sử dụng đúng kèm theo bài tập và đáp án hai cấu trúc quan trọng trên nhé!

Cấu trúc enough to, all/ all of
Cấu trúc enough to, all/ all of
Bài viết nên xem:
Cách sử dụng – phân biệt cấu trúc either và neither
Tân ngữ là gì trong tiếng Anh và cách sử dụng chi tiết
Mẫu câu giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh khi phỏng vấn

1. Enough là gì?

Enough /ɪˈnʌf/: đủ.

Enough trong tiếng Anh có nghĩa là đủ tuy nhiên đôi khi “enough” được sử dụng với nhiều mục đích khác nhau do trong mọi hoàn cảnh ý nghĩa “đủ” của nó cũng khác nhau. “Enough” có thể được sử dụng để chỉ số lượng hay kích cỡ của một sự vật nào đó có vừa không, có đủ không.

Ví dụ:

  • I don’t have enough money to buy this skirt. (Tôi không có đủ tiền để mua váy này.)
  • She is intelligent enough to solve that problem. (Cô ấy đủ thông minh để giải quyết vấn đề đó.)

2. Cách dùng enough trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh có rất nhiều cách để sử dụng cấu trúc enough to, và dưới đây sẽ là một sốt cách phổ biến và thông dụng nhấn, được áp dụng trong cả văn nói lẫn văn viết.

2.1. Cấu trúc enough dạng khẳng định

Cấu trúc enough to
Cấu trúc enough to

“Enough” được sử dụng sau tính từ và trạng từ kết hợp với nó là động từ nguyên thể có “to”:

  • S + tobe + adj + enough + (for SB) + to V nguyên thể.
  • S + V + adv + enough + (for SB) + to V nguyên thể.

Ví dụ:

  • The weather is beautiful enough to have a picnic. (Thời tiết đủ đẹp để đi dã ngoại.)
  • I am tall enough to take a book on the top of shelf. (Tôi đủ cao để lấy một cuốn sách trên đỉnh kệ.)
  • My hair has long enough to tie. (Tóc của tôi có đủ dài để buộc.)

2.2. Cấu trúc enough dạng phủ định

  • S + tobe not + adj + enough + (for SB) + to V nguyên thể.
  • S + don’t/doesn’t/didn’t +V + adv + enough + (for SB) + to V nguyên thể.

Ví dụ:

  • He isn’t strong enough to lift this box. (Anh ấy đủ mạnh để nâng cái hộp này lên.)
  • I am not hardworking enough to do homework. (Tôi không đủ chăm chỉ để làm bài tập về nhà.)
  • She isn’t tall enough to become a model. (Cô ấy không đủ cao để trở thành người mẫu.)

2.3. Cấu trúc enough với danh từ

Khi “Enough” kết hợp với danh từ thì “enough” đứng trước danh từ.

S + V + enough + noun + (for SB) + to V nguyên thể.

Ví dụ:  

  • He doesn’t have enough time to fix his car. (Anh ấy không có đủ thời gian để sửa xe.)
  • This car doesn’t have enough seats for 6 people. (Chiếc xe này không có đủ chỗ cho 6 người.)
  • I don’t have enough money to buy a car. (Tôi không có đủ tiền để mua xe.)

2.4. Cách dùng enough để nối câu – những điều cần lưu ý

Cách dùng của enough to
Cách dùng của enough to

Quy tắc 1:

Nếu:

  • Trước tính từ, trạng từ trong câu có các trạng từ: too, so, very, quite, extremely…
  • Trước danh từ có many, much, a lot of, lots of => Thì phải bỏ

Ví dụ:

  • She is very tall. She can become a model => She is very tall enough to become a model (SAI) => She is tall enough to become a model.
  • The weather is very bad. It can be rain => The weather is very bad enough to be rain (SAI) => The weather is bad enough to be rain.
  • I’m very strong. I can lift this box => I’m very strong enough to lift this box (SAI) => I’m strong enough to lift this box.

Quy tắc 2:

Khi nối câu bằng “enough”, nếu chủ ngữ ở 2 câu giống nhau thì lược bỏ “for sb”.

ưu đãi học bổng khóa học IELTS

Ví dụ:

  • Helen is intelligent. Helen can become a teacher=> Helen is intelligent enough for her to become a teacher (Sai) => Helen is intelligent enough to become a teacher.
  • I am vacant. I can go traveling right now => I am vacant enough for me to go traveling right now (Sai) => I am vacant enough to go traveling right now.
  • Tom is tall. He is the tallest in his class => Tom is tall enough for him to be the tallest in his class (Sai) => Tom is tall enough to be the tallest in his class.
  • He is short. He can’t take that book on shelf => He isn’t tall enough for him to take that book on the shelf (Sai) => He isn’t tall enough to take that book on the shelf.

* Tuy nhiên nếu chủ từ câu sau có ý chung chung thì cũng có thể bỏ đi.

Ví dụ: The weather is warm. We can live in it. -> The weather is warm enough to live on. (we ở đây chỉ chung chung, mọi người).

Quy tắc 3:

Khi nối câu bằng “enough”, nếu chủ ngữ của câu thứ nhất trùng với tân ngữ của câu 2 (là một) thì khi ghép 2 câu ta loại bỏ phần tân ngữ của câu sau.

Ví dụ:

  • The water is quite cold. I can’t drink it. -> The water isn’t warm enough for me to drink it. (Sai) -> The water isn’t warm enough for me to drink.
  • Homework is very easy. He can do it => Homework is easy enough for him to do it (Sai) => Homework is easy enough for him to do.
  • She is very beautiful. He falls for her => She is beautiful enough for him to fall for her (Sai) => She is beautiful enough for him to fall for.

Quy tắc 4: 

Cấu trúc với too (Quá để làm gì)

S + to be + too + adj + (for somebody) + to + V

S + V + too + adv + (for somebody) + to + V

Ví dụ:

  • The food is too hot for us to eat. (Thức ăn quá nóng đến nỗi chúng tôi không thể ăn được.)
  • He drove too quickly for anyone to catch him up. (Anh ta lái xe nhanh đến nỗi không ai đuổi kịp anh ta).

3. All – All of

  • All/ɔːl/(n): tất cả, đều, mọi

Ví dụ: Generally we all eat at the table together. (Thông thường tất cả chúng tôi cùng ăn tại bàn với nhau.)

Phân biệt all và all of
Phân biệt all và all of

3.1. Phân biệt All và All of

  • All và All of đều có thể bổ nghĩa cho danh từ và đại từ.
  • Khi đứng trước một danh từ có từ hạn định (determiner) như the, my, this….  thì có thể dùng cả all hoặc all ofAll thường được dùng hơn.

Ví dụ:
She’s eaten all (of) the cake. (Cô ấy đã ăn hết toàn bộ chiếc bánh.)
All (of) my friends like riding. (Tất cả bạn bè tôi đều thích đạp xe.)

  • Khi đứng trước một danh từ mà không có từ hạn định (determiner), thì chúng ta không dùng of.

Ví dụ:
All children can be difficult. (Tất cả trẻ em đều có thể khó chiều.)
Không dùng: All of the children can be difficult. 

3.2. Dùng All of trước đại từ nhân xưng (personal pronoun)

  • Với các đại từ nhân xưng, chúng ta dùng all of + us/you/them.
  • All of us/you/them có thể đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ:
She has invited all of you. (Cô ấy đã mời tất cả các bạn.)
Marry sent all of them her love. (Mary gửi lời yêu thương đến tất cả bọn họ.)
All of us can come tomorrow. (Tất cả chúng tôi đều có thể đến vào ngày mai.)
Không dùng: All we can come tomorrow.

3.3. Dùng All sau đại từ (pronoun)

  • Chúng ta có thể dùng all sau đại từ khi nó đóng vai trò là tân ngữ.

Ví dụ:
She has invited you all. (Cô ấy đã mời tất cả các bạn.)
Marry sent her love to them all. (Mary gửi lời yêu thương đến tất cả bọn họ.)
I’ve made us all something to eat. (Tớ vừa mới làm một chút đồ ăn cho tất cả chúng ta.)

  • Ta không dùng all sau đại từ khi nó đóng vai trò là bổ ngữ (khi đứng sau be) hoặc trong các câu trả lời ngắn gọn.

Ví dụ:
I think that’s all of them. (Tôi nghĩ là tất cả bọn họ.)
Không dùng: I think that’s them all.
A: Who did she invite? (Cô ấy đã mời ai.)
B: All of us. (Tất cả chúng ta.)
Không dùng: Us all.

3.4. Dùng All, All of trước từng loại danh từ cụ thể

Cách dùng all và all of
Cách dùng all và all of
  • All hầu hết được dùng trước danh từ không đếm được và danh từ đếm được số nhiều, ví dụ như all the water (tất cả số nước đó), all my friends (tất cả bạn bè tôi).

Tuy nhiên ai cũng có thể đứng trước danh từ đếm được số ít khi danh từ đó có thể được phân chia thành nhiều phần, ví dụ như all that week (cả tuần đó), all my family (cả gia đình tôi), all the way (toàn bộ quãng đường).

  • Chúng ta cũng có thể dùng All (of) trước danh từ riêng (như tên địa danh hoặc nhà văn, nhà thơ…)

Ví dụ:
All (of) London knew about her affairs. (Toàn bộ thành phố Luân Đôn đều biết về các vụ ngoại tình của cô ấy.)
I’ve read all (of) Shakespeare. (Tôi đã đọc tất cả các tác phẩm của Shakespeare.)

  • Với các danh từ số ít khác, chúng ta thường không dùng all mà dùng whole, ví dụ như the whole story (toàn bộ câu chuyện).

3.5. Lược bỏ mạo từ The sau All

  • Đôi khi chúng ta có thể lược bỏ mạo từ the sau all, khi có số đếm trước danh từ, ví dụ như all (the) three brothers (tất cả ba người anh em trai).
  • Chúng ta thường lược bỏ the trong các cụm all day (cả ngày), all night (cả đêm), all week (cả tuần), all year (cả năm), all winter (suốt cả mùa đông), và all summer (suốt cả mùa hè).

Ví dụ:
She stayed here all day. (Cô ấy ở đây cả ngày.)
Không dùng: She stayed here all the day.

3.6. All trong câu phủ định

All + noun thường không được dùng trong câu phủ định (như All Americans don’t like hamburgers: Tất cả người Mỹ đều không thích hăm bơ gơ). Thay vào đó chúng ta thường dùng Not all + noun + động từ dạng khẳng định….

Ví dụ: 
Not all Americans like hamburgers. (Không phải tất cả người Mỹ đều thích hăm bơ gơ.)

Lưu ýNot all (không phải tất cả), khác với No (không ai/cái gì).

Ví dụ:
Not all birds can fly. (Không phải tất cả các loài chim đều có thể bay.)
No birds can play chess. (Không loài chim nào biết chơi cờ.)

4. Bài tập

Xem thêm các dạng bài tập khác:
Bài tập thì tương lai đơn có đáp án & Công thức cách dùng dễ hiểu
Bài tập Thì hiện tại đơn (simple present) Công thức, cách dùng chi tiết
Bài tập và đáp án thì tương lai hoàn thành tiếp diễn – cách dùng đơn giản
Bài tập thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn – Cách dùng công thức đơn giản

Bài 1. Viết lại câu sử dụng cấu trúc enough

  1. The water is quite cold. I can’t drink it.
  2. Homework is very easy. I can do it.
  3. Tom is tall. He is the tallest in his class
  4. He is rich. He can buy the car
  5. I don’t have much money. I can’t buy this dress.

Đáp án bài 1:

  1.  The water isn’t warm enough for me to drink.
  2. Homework is easy enough for him to do.
  3. Tom is tall enough to be the tallest in his class.
  4. He is rich enough to buy the car.
  5. I don’t have enough money to buy this dress.

Bài 2: Điền “of” vào những câu dưới đây nếu cần thiết:

  1. All……….cars have wheels.
  2. None………this money is mine.
  3. Some……..people get angry very easily.
  4. Some……….the people I met at the party were very interesting.
  5. I have lived in London most………my life.
  6. Are any………those letters for me?
  7. Most………days I get up before 7 o’clock.
  8. Jim thinks that all……museums are boring.

Đáp án bài 2:

  1. All cars have wheels.
  2. None of this money is mine.
  3. Some people get angry very easily.
  4. Some of the people I met at the party were very interesting.
  5. I have lived in London for most of my life.
  6. Are any of those letters for me?
  7. Most days I get up before 7 o’clock.
  8. Jim thinks that all museums are boring.

Hy vọng với những chia sẻ về cấu trúc enough to, all/all of ở trên đã giúp ích được cho bạn. Chúc các bạn ôn luyện tốt.

Chúc các bạn ôn luyện tốt.

https://tienganhduhoc.vn

Lợi ích của việc du học bao gồm cơ hội để khám phá những địa hình mới, kì quan thiên nhiên, bảo tàng và các địa danh của quốc gia. Ngoài ra, khi ở nước ngoài, bạn sẽ không bị hạn chế việc đi du lịch ở quốc gia mà bạn đang học – bạn cũng có cơ hội đặt chân tới các quốc gia láng giềng một cách tốt hơn. Nếu bạn đang có nhu cầu học tiếng anh nâng cao và dễ tiếp thu với thời gian sớm nhất. Bạn có thể để lại thông tin bằng cách inbox trực tiếp trên Fanpage tiếng Anh du học để được hỗ trợ tư vấn ôn luyện thi IELTS miễn phí tại Trung tâm luyện thi IELTS TPHCM tốt nhất cho bạn nhé. Đừng ngần ngại nếu có bất kỳ thắc mắc gì về vấn đề DU HỌC hoặc LUYỆN THI IELTS bạn có thể nhắn tin hỏi ngay hoặc để lại bình luận bên dưới bài viết.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here