Từ vựng tiếng anh theo chủ đề clothes/Thời trang/ Quần áo

0
248

Thời trang, quần áo là những vật dụng thường thấy trong cuộc sống hàng ngày. Vì là một chủ đề từ vựng rất đa dạng, phong phú, để học từ vựng chủ đề này dễ dàng, hiệu quả ta nên phân loại từ vựng theo nhóm thời trang và quần áo theo từng chủ đề khác nhau. Do đó, bài viết hôm nay tienganhduhoc.vn sẽ gửi đến các bạn bài viết về từ vựng tiếng anh theo chủ đề clothes/ Thời trang/ Quần áo.

Học từ chủ đề quần áo trong tiếng Anh
Học từ chủ đề quần áo trong tiếng Anh

1. Từ vựng tiếng Anh về quần áo

  • cardigan: áo len cài đằng trước
  • dressing gown: áo choàng tắm
  • belt: thắt lưng
  • underpants: quần lót nam
  • leather jacket: áo khoác da
  • shorts: quần soóc
  • pants: quần Âu
  • overcoat: áo măng tô
  • shirt: áo sơ mi
  • scarf: khăn quàng
  • skirt: chân váy
  • jeans: quần bò
  • pyjamas: bộ đồ ngủ
  • dress: váy liền
  • thong: quần lót dây
  • bra: áo lót nữ

Xem thêm các bài viết đang được quan tâm:

  • gloves: găng tay
  • trousers (a pair of trousers): quần dài
  • sweater: áo len
  • raincoat: áo mưa
  • jacket: áo khoác ngắn
  • bow tie: nơ thắt cổ áo nam
  • nightie (nightdress): váy ngủ
  • anorak: áo khoác có mũ
  • jumper: áo len
  • dinner jacket: com lê đi dự tiệc
  • blazer: áo khoác nam dạng vét
  • swimming costume: quần áo bơi
  • overalls: quần yếm
  • miniskirt: váy ngắn
  • knickers: quần lót nữ
  • suit: bộ com lê nam hoặc bộ vét nữ
  • t-shirt: áo phông
  • top: áo
  • dressing gown: áo choàng tắm
  • boxer shorts: quần đùi
  • bathrobe: áo choàng tắm
  • pullover: áo len chui đầu
  • tie: cà vạt
  • blouse: áo sơ mi nữ

2. Các bộ phận của quần áo

  • collar: cổ áo
  • sleeve: tay áo
  • button: khuy áo
  • seam: đường may, đường chỉ
  • lappet: vạt áo
  • body: thân áo

3. Một số cụm từ miêu tả quần áo

  • trendy: thời thượng, mốt
  • new: mới
  • secondhand: (quần áo) cũ, được bán lại
  • must-have: phải có
  • fashionista: một tín đồ thời trang
  • keep up with the latest fashion: bắt kịp xu hướng thời trang mới nhất
  • out of fashion: lỗi thời
  • fashion icon: biểu tượng thời trang
  • have an eye for: có mắt nhìn về thời trang
  • old-fashioned: lỗi thời, cũ kỹ
  • vintage clothes: trang phục cổ điển
  • mix and match: phối đồ
  • hand-me-downs: quần áo được truyền từ anh/chị sang em
  • be dressed for…: ăn mặc cho (sự kiện/đi làm/…)
  • take off: cởi quần áo
  • get dressed down: ăn vận xuề xòa
  • get dressed up: ăn vận chỉnh tề
  • the height of fashion: rất thời trang, mốt

4. Cụm từ vựng tiếng Anh về quần áo

  • fashion icon: biểu tượng thời trang
  • to take pride in someone’s appearance: chú ý vào trang phục của ai đó
  • fashionable: hợp thời trang
  • to get dressed up: mặc đồ đẹp (thường là đi đâu đó đặc biệt)
  • on the catwalk: trên sàn diễn thời trang
  • to go out of fashion: lỗi thời, không còn hợp thời trang
  • must-have: thứ gì đó rất thời trang và rất cần dùng
  • to have a sense of style: có gu thẩm mỹ thời trang
  • a slave to fashion: người luôn mong đợi những mẫu mã thời trang mới smart clothes: dạng quần áo dễ mặc
  • to dress for the occasion: mặc quần áo phù hợp với sự kiện
  • fashion house: công ty bán những mẫu thiết kế mới nhất
  • old fashioned: lỗi thời
  • to keep up with the latest fashion: mặc theo phong cách thời trang mới nhất
  • to suit someone: phù hợp, đẹp với ai đó
  • casual clothes: quần áo giản dị (không hình thức)
  • timeless: không bao giờ lỗi mốt
  • to look good in: mặc quần áo hợp với mình
  • off the peg: quần áo có sẵn
  • to mix and match: mặc lộn xộn, có vẻ chắp vá
  • the height of fashion: cực kỳ hợp thời trang
  • well-dressed: ăn mặc đẹp đẽ
  • to have an eye for (fashion): có gu thời trang, có nhận xét tốt về thời trang
  • to be on trend: đang có xu hướng, hợp thời trang
  • classic style: phong cách đơn giản, cổ điển
  • hand-me-downs: quần áo được mặc từ thế hệ anh/chị tới em
  • fashion show: show thời trang
  • dressed to kill: ăn mặc cực kỳ cuốn hút
  • vintage clothes: trang phục cổ điển
  • designer label: một thương hiệu nổi tiếng thường tạo ra những sản phẩm đắt tiền

5. Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề clothes: Các loại giày

Từ vựng tiếng anh về clothes
Từ vựng tiếng anh về clothes
  • Wedge boot: giầy đế xuồng
  • Monk: giầy quai thầy tu
  • Knee high boot:/ bốt cao gót
  • Clog: guốc
  • Moccasin: giày Mocca
  • Dockside: giày lười Dockside
  • Loafer: giày lười
  • Slip on: giày lười thể thao
  • Chunky heel: giày, dép đế thô

6. Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề clothes: Các loại mũ

  • bowler: mũ quả dưa
  • Snapback: mũ lưỡi trai phẳng
  • mortar board: mũ tốt nghiệp
  • helmet: mũ bảo hiểm
  • hat: mũ
  • deerstalker: mũ thợ săn
  • fedora: mũ phớt mềm
  • balaclava: mũ len trùm đầu và cổ
  • Hard hat: mũ bảo hộ
  • Bucket hat: mũ tai bèo
  • top hat: mũ chóp cao
  • beret: mũ nồi
  • Cowboy hat: mũ cao bồi
  • baseball cap: mũ lưỡi trai
  • baseball cap: nón lưỡi trai
  • Flat cap: mũ lưỡi trai

Xem thêm:
Download 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng pdf
Top 7 cuốn sách học từ vựng tiếng Anh nổi tiếng – Review

7. Chất liệu quần áo, clothes

  • cotton: bông
  • leather: da
  • feather: lông vũ
  • silk: lụa
  • nylon: ni-lông
  • wool: len
  • khaki: vải ka-ki
  • damask: lụa Đa-mát
  • synthetic: sợi tổng hợp
  • canvas: vải bố
  • linen: vải lanh
  • denim: vải bò

8. Các từ vựng khác

  • size: kích cỡ
  • tight: chật
  • loose: lỏng
  • to take off: cởi ra
  • to put on: mặc vào
  • to get undressed: cởi đồ
  • zip: khóa kéo
  • button: khuy
  • pocket: túi quần áo

9. Cách đọc tên một số thương hiệu thời trang

  • Adidas: Thương hiệu này đọc chính xác là “ah-Dee-das”. vì Adidas trong cách đọc Anh-Mỹ có trọng âm 2 rõ ràng /aˈdi:d əs/.
  • Hermes: Hãng thời trang nổi tiếng đến từ Pháp này sẽ phải “rơi” rất buồn khi bạn cứ gọi tên mình là “Héc-mẹc” hay “Hơ-mẹc”. Nhãn hiệu này đọc đúng phải là “Air-mes”, là /ɛərˈmɛz/, vì âm H ở đây là âm câm nhé.
  • Nike: Là một thương hiệu giày nổi tiếng hàng đầu thế giới không kém Adidas, nhìn đơn giản là vậy nhưng nó là cái tên không ít người đọc sai là “Naik”, hay “ni-ke”. Nhưng cách đọc đúng ở đây chính là /ˈnaɪki/.
  • Louis Vuitton: Thường nghe thấy người ta đọc tên thương hiệu là “Lu-is Vu-ton”. Nhưng chính xác thì cách đọc thương hiệu này phải là “Loo-ee Vwee-tahn”, phiên âm: /ˈlu:i vəˈta:n/.
  • Yves Saint Laurent: Thường sẽ thấy một vài người ta đọc là: Ves Saint Lau-rent, chính xácđọc là: Eve San Lo-ron (Ivi-son lơ-ron)

Xem thêm: Top 17 website học từ vựng tiếng Anh miễn phí hiện nay 2020

Tienganhduhoc.vn tin rằng, sau bài viết này, bạn sẽ tự tin vốn từ vựng phong phú ở chủ đề từ vựng tiếng anh theo chủ đề clothes/Thời trang/ Quần áo. Từ vựng chia thành những cụm chủ đề nhỏ hơn, giúp bạn dễ ghi nhớ hơn và học được nhiều từ vựng hơn. Dù rằng đây mới những bước đầu cơ bản nhất của quá trình học tiếng Anh.

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề quần áo là một nội dung bạn nhất định phải biết khi học tiếng Anh, đặc biệt đối với những ai hoạt động trong lĩnh vực thời trang. Hy vọng rằng nó sẽ giúp ích cho bạn trong quá trình học tập nhé! Đây cũng là lí do tại sao bạn nên học thật kĩ chủ đề này. Nếu có bất cứ thắc mắc nào hãy để lại bình luận bên dưới, chúng tôi sẽ cố gắng giải đáp sớm nhất có thể.

ưu đãi học bổng khóa học IELTS
Hi mọi người, mình là Kim Liên, hiện tại đang là sinh viên trường Đại học Kinh tế - Luật (Đại học Quốc gia TP HCM). Mình rất vui khi được là người đồng hành cùng các bạn, chia sẻ kiến thức và những mẹo nhỏ để cùng bạn học tiếng Anh tốt hơn. Mình hi vọng được lắng nghe những lời chia sẻ từ mọi người. Nên nếu bạn có thắc mắc gì về bài viết, cũng như những khó khăn trong quá trình học tập thì hãy chia sẻ với mình nhé. Chúc mọi người có một buổi học thật hiệu suất với những bài học ở tienganhduhoc.vn!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here