Tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề animals – Các loài động vật

0
41

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là một cách học hay, giúp người học dễ dàng hệ thống kiến thức nên được rất nhiều bạn yêu thích. Hiểu được điều đó, hôm nay tienganhduhoc.vn sẽ gửi đến các bài bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh chủ đề animals – Các loài động vật để bổ sung thêm kiến thức về từ vựng. Bài viết này sẽ cung cấp cho các bạn một số từ vựng tiếng anh và phiên âm chính xác để mô tả và nói về động vật, các bạn hãy cùng tienganhduhoc.vn theo dõi nhé.

Từ vựng tiếng Anh về các loài động vật
Từ vựng tiếng Anh về các loài động vật

1. Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề animal

1.1. Từ vựng về các loài vật ở dưới nước

Từ vựng các loài ở dưới nước
Từ vựng các loài ở dưới nước
  • Carp – /kɑrp/: Cá chép
  • Herring – /’heriɳ/: Cá trích
  • Lobster – /ˈlɒb.stəʳ/: Tôm hùm
  • Coral – /ˈkɒr.əl/: San hô
  • Sardine – /sɑ:’din/: Cá mòi
  • Slug – /slʌg/: Sên
  • Seahorse: Cá ngựa
  • Clam – /klæm/: Con trai
  • Perch – /pɜrʧ/: Cá rô
  • Squid – /skwɪd/: Mực ống
  • Lobster – /lɑbstər/: Tôm hùm
  • Seal – /siːl/: Chó biển
  • Scallop – /skɑləp/: Sò điệp
  • Octopus – /’ɔktəpəs/: Bạch tuộc
  • Fish – fin – /fɪʃ. fɪn/ – Vảy cá
  • Trout – /traʊt/: Cá hương
  • Crab – /kræb/: Cua
  • Coral – /’kɔrəl/: San hô
  • Plaice – /pleɪs/: Cá bơn
  • Seagull – /ˈsiː.gʌl/: Mòng biển
  • Killer whale – /ˈkɪl.əʳ weɪl/: Loại cá voi nhỏ mầu đen trắng
  • Eel – /il/: Lươn
  • Goldfish -/’ɡoʊld,fɪʃ/: Cá vàng
  • Whale – /hweɪl/: Cá voi
  • Octopus – /ˈɒk.tə.pəs/: Bạch tuộc
  • Shrimp – /ʃrɪmp/: Tôm
  • Ray – /reɪ/: Cá đuối
  • Shellfish – /ˈʃel.fɪʃ/: Ốc
  • Orca – /’ɔ:kə/: Cá kình
  • Jellyfish – /dʒɛli,fɪʃ/: Sứa
  • Shark – /ʃɑrk/: Cá mập
  • Cod -/kɑd/: Cá tuyết
  • Salmon – /sæmən/: Cá hồi
  • Sawfish – /sɑfɪʃ/: Cá cưa
  • Squid – /skwid/: Mực ống
  • Minnow – /’minou/: Cá tuế
  • Jellyfish – /ˈdʒel.i.fɪʃ/: Con sứa

1.2. Từ vựng tiếng Anh về con vật nuôi

Từ vựng tiếng anh về các loài vật nuôi
Từ vựng tiếng anh về các loài vật nuôi
  • Horseshoe – /ˈhɔːs.ʃuː/: Móng ngựa
  • Chicken – /ˈtʃɪk.ɪn/: Gà
  • Flock of sheep – /flɒk əv ʃiːp/: Bầy cừu
  • Male – /meɪl/: Giống đực
  • Horse – /hɔːs/: Ngựa
  • Piglet – /ˈpɪg.lət/: Lợn con
  • Female – /ˈfiː.meɪl/: Giống cái
  • Lamb – /læm/: Cừu con
  • Donkey – /ˈdɒŋ.ki/: Con lừa
  • Herd of cow – /hɜːd əv kaʊ/: Đàn bò

1.3. Từ vựng về các loài côn trùng

Insect collection
Insect collection
  • Larva – /lɑrvə/: Ấu trùng
  • Louse – /laʊs/: Con rận
  • Cricket – /’krɪkɪt/: Con dế
  • Cicada – /si’kɑ:də/ : Ve sầu
  • Caterpillar – /kætə,pɪlər/: Con sâu bướm
  • Flea – /fli/: Bọ chét
  • Tarantula – /təˈræn.tjʊ.lə/: Loại nhện lớn
  • Ladybug – /ˈleɪ.di.bɜːd/: Bọ rùa
  • Grasshopper – /ˈgrɑːsˌhɒp.əʳ/: Châu chấu
  • Mosquito – /məˈskiː.təʊ/: Con muỗi
  • Wasp – /wɑsp/: Tò vò
  • Beetle – /’bi:tl/: Bọ cánh cứng
  • Ladybird – /leɪdɪ,bɜrd/: Bọ rùa
  • Cockroach – /ˈkɒk.rəʊtʃ/: Con gián
  • Praying mantis – /preiɳˈmæn.tɪs/: Bọ ngựa
  • Mosquito – /məs’ki:tou/: Con muỗi
  • Locust – /’loukəst/: Cào cào
  • Fly – /flaɪ/: Con ruồi
  • Aphid – /eɪfɪd/: Con rệp
  • Grasshopper – /græs,hɑpər/: Châu chấu
  • Cockroach – /’kɑk,roʊʧ /: Con gián
  • Moth – /mɔθ/: Bướm đêm
  • Honeycomb – /ˈhʌn.i.kəʊm/: Sáp ong
  • Bee – /bi/: Con ong
  • Ant – /ænt/: Kiến
  • Nymph – /nɪmf/: Con nhộng
  • Millipede – /’mɪlə,pid: Con rết
  • Honeycomb – /ˈhʌn.i.kəʊm/: Sáp ong
  • Parasites – /’pærəsaɪt/: Kí sinh trùng
  • Dragonfly – /’dræɡ,ənflaɪ/: Con chuồn chuồn
  • Ladybug – /’leɪdi,bəɡ/: Con bọ rùa

1.4. Từ vựng về các loài động vật lưỡng cư

Từ vựng về các loài lưỡng cư
Từ vựng về các loài lưỡng cư
  • Cobra – fang – /ˈkəʊ.brə. fæŋ/: Rắn hổ mang-răng nanh
  • Newt – /nut/: Con sa giông
  • Alligator – /ˈæl.ɪ.geɪ.təʳ/: Cá sấu Mĩ
  • Frog – /frɒg/: Con ếch
  • Turtle – shell – /ˈtɜː.tl ʃel/: Mai rùa
  • Toad – /təʊd/: Con cóc
  • Lizard – /ˈlɪz.əd/: Thằn lằn
  • Crocodile – /ˈkrɒk.ə.daɪl/: Cá sấu
  • Toad – /toʊd/: Con cóc
  • Chameleon – /kəˈmiː.li.ən/: Tắc kè hoa
  • Dragon – /ˈdræg.ən/: Con rồng
  • Tadpole – /’tædpoʊl/: Nòng nọc
  • Snail – /sneil/: Ốc sên
  • Dinosaurs – /’daɪnəʊsɔː/: Khủng long
  • Dragon – /ˈdræg.ən/: Con rồng

1.4. Từ vựng về các loài chim

Từ vựng về các loài chim
Từ vựng về các loài chim
  • Robin -/rɑbɪn/: Chim cổ đỏ
  • Swan – /swɔn/: Thiên nga
  • Falcon – /ˈfɒl.kən/: Chim ưng
  • Ostrich – /ˈɒs.trɪtʃ/: Đà điểu
  • Woodpecker – /’wud,peipə/: Chim gõ kiến
  • Feather – /ˈfeð.əʳ/: Lông vũ
  • Parrot – /pærət/: Con vẹt
  • Cockatoo – /,kɔkə’tu:/: Vẹt mào
  • Raven – /reɪvən/: Con quạ
  • Dove – /dəv/: Bồ câu
  • Turkey – /tɜrki/: Gà tây
  • Canary – /kəˈneə.ri/: Chim hoàng yến
  • Finch – /fɪnʧ /: Chim sẻ
  • Pigeon – /’pɪdʒən/: Bồ câu
  • Gull – /ɡəl/: Chim mòng biển
  • Albatross – /ˈælbəˌtros/: Hải âu
  • Owl – /aʊl/: Con cú
  • Flamingo – /flə’mɪŋɡoʊ/: Hồng hạc
  • Eagle – /iɡəl/: Đại bàng
  • Sparrow -/spæroʊ/: Chim sẻ
  • Swan – /swɒn/: Thiên nga
  • Crow – /kroʊ/: Con quạ
  • Talon – /ˈtæl.ən/: Móng vuốt
  • Cuckoo – /’kuku/: Chim cu
  • Goose – /ɡus/: Ngỗng
  • Sparrow – /ˈspær.əʊ/: Chim sẻ
  • Nest – /nest/: Cái tổ
  • Woodpecker – /ˈwʊdˌpek.əʳ/: Chim gõ kiến
  • Heron – /ˈher.ən/: Diệc
  • Hawk – /hɔk/: Diều hâu
  • Owl – /aʊl/: Cú mèo
  • Duck – /dək/: Vịt
  • Penguin – /pɛŋwɪn/: Chim cánh cụt
  • Peacock – /ˈpiː.kɒk/: Con công (trống)
  • Ostrich – /’ɔstritʃ/: Đà điểu
  • Falcon – /’fɔlkən/: Chim cắt
  • Peacock – /pi,kɑk/: Con công

2. Cách học từ vựng về chủ đề loài vật hiệu quả

Cách học từ vựng chủ đề animal
Cách học từ vựng chủ đề animal
  • Học qua hình ảnh luôn là phương pháp thông minh cho người học từ vựng, đặc biệt là đối với các bạn trí nhớ kém
  • Học theo chủ đề để có mối tương quan giữa các từ vựng, não sẽ ghi nhớ nhanh, lâu hơn
  • Vận dụng trí tưởng tượng khi học mỗi từ mới, thậm chí có thể viết một câu chuyện nhỏ giữa các tên động vật ấy
  • Thực hiện phương pháp nhắc lại, để có thể ôn từ vựng mới sau một khoảng thời gian nhất định

Trên đây là bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề animals – Các loài động vật tienganhduhoc.vn gửi đến các bạn kèm với bộ phiên âm chính xác. Để học lâu, nhớ sâu các từ vựng trên, các bạn hãycố gắng tìm cho mình một phương pháp học phù hợp với mình nhất nhé. Vì không có đích đến nào là dễ dàng, thành công nào là có được trong phút chốc. Vì “No pain no gain” mà! Hy vọng rằng bài viết trên sẽ có ích với các bạn. Nếu có thắc mắc gì hãy để lại bình luận bên dưới chúng tôi sẽ cố gắng giải đáp nhanh nhất có thể. Chúc các bạn có một buổi học thật hiệu suất cùng tienganhduhoc.vn!

ưu đãi học bổng khóa học IELTS
Hi mọi người, mình là Kim Liên, hiện tại đang là sinh viên trường Đại học Kinh tế - Luật (Đại học Quốc gia TP HCM). Mình rất vui khi được là người đồng hành cùng các bạn, chia sẻ kiến thức và những mẹo nhỏ để cùng bạn học tiếng Anh tốt hơn. Mình hi vọng được lắng nghe những lời chia sẻ từ mọi người. Nên nếu bạn có thắc mắc gì về bài viết, cũng như những khó khăn trong quá trình học tập thì hãy chia sẻ với mình nhé. Chúc mọi người có một buổi học thật hiệu suất với những bài học ở tienganhduhoc.vn!

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here