Những mẫu câu lời khen trong tiếng Anh thông dụng nhất

Trong giao tiếp, những lời khen tinh tế sẽ giúp cho cuộc hội thoại vui vẻ, dễ chịu hơn, đối phương có ấn tượng tốt về bạn hơn rất nhiều. Do đó, bài viết hôm nay tienganhduhoc.vn sẽ tổng hợp các mẫu câu lời khen trong tiếng Anh thông dụng nhất. Các bạn hãy cùng theo dõi nhé!

1. Các cấu trúc thường dùng nhất

a. Noun Phrase + is/look + (really) + Adjective

Ví dụ:

  • Your blouse is really beautiful.
  • This photo is beautiful!
Những mẫu câu lời khen trong tiếng Anh thông dụng nhất
Những mẫu câu lời khen trong tiếng Anh thông dụng nhất

b. I + (really) + like/love + Noun Phrase

Ví dụ:

  • I really like your dress.
  • I love your new apartment.

c. Pronoun + is + (a/an) + (really) + Adjective + Noun Phrase

Ví dụ:

  • That’s a really nice rug.
  • That’s a great looking car.

Ngoài ra, các bạn nên đọc thêm một số bài viết liên quan như sau:

d.  You + Verb + Noun Phrase + (really) + Adv

Ví dụ: You sang that song really well!

e. What + (a/an) + Adjective + Noun Phrase!

Ví dụ:

  • What a beautiful picture!
  • What a lovely baby you have!

2. Đưa ra lời khen

a. Lời khen về vẻ bề ngoài

  •  It looks nice on you. (Bạn trông đẹp quá)
  • You do look nice/great in,…(mention what you see) (Bạn trông thật tuyệt trong … (đề cập đến thứ bạn muốn nói))
  • How beautiful you are!  (Bạn đẹp thật!)

Chúng ta có cấu trúc How + adj + S + tobe! = What + (a/an) + adj + N! đều được dùng dưới dạng câu cảm thán nêu lên cảm nhận của bản thân. 

Khi khen ngợi về bề ngoài của ai đó hay cái gì đó, bạn có thể sử dụng các tính từ sau: beautiful (đẹp), lovely=adorable=pretty (dễ thương), gorgeous (lộng lẫy), young (trẻ trung), nice / good (tốt, trông tươi tắn).

b. Lời khen về thành tích

  • Good job! (Làm tốt lắm!)
  • Well done! (Làm tốt lắm!)
  • Fantastic! (Tuyệt diệu!)
cấu trúc khen ngợi cần biết trong tiếng Anh
cấu trúc khen ngợi cần biết trong tiếng Anh
  • Perfect! (Hoàn hảo!_
  • That’s great! (Thật tuyệt!)
  • Nice work! (Làm tốt lắm!)
  • Excellent! (Xuất sắc!)
  • That’s really remarkable. (Điều đó thật sự đáng chú ý.)
  • Good grades! (Điểm cao!)
  • That looks awesome! (Điều đó trông thật tuyệt vời!)

c. Lời khen về một món đồ mới

  • I like your big and tidy bedroom. (Tớ thích cái phòng ngủ to và sạch sẽ của cậu!)
  • What a beautiful garden! (Quả là một khu vườn xinh xắn!)
  • I just love your house. (Tớ rất thích ngôi nhà của cậu!)

Dưới đây là một số tính từ thông dụng miêu tả ngôi nhà mà chúng tôi gợi ý cho bạn khi đưa ra một cảm nhận tích cực về ngôi nhà: lovely (xinh xắn), beautiful (đẹp), big / large (rộng rãi), tidy (gọn gàng, sạch sẽ), cozy (ấm cúng), comfortable (thoải mái)….

  • You look so cool in this short hair! (Bộ tóc ngắn mới khiến bạn trông thật ngầu!)
  • Oh, what a beautiful dress. (Ôi, bộ váy đẹp thật.)
Mẫu câu khen ngợi hay nhất trong tiếng Anh
Mẫu câu khen ngợi hay nhất trong tiếng Anh

d. Lời khen tài nấu nướng

  • This soup is delicious. (Món canh này ngon thật.)
  • Very tasty cake! (Bánh rất ngon!)
  • You’re a fantastic cook. (Anh là một đầu bếp tuyệt vời.)
  • You’re got to give me the recipe for this noodle soup. (Cô nhớ là phải đưa cho tôi công thức nấu món mì này đó nhé.)
  • The cherry pie is out of this world. (Món bánh cherry không chê vào đâu được.)
  • That was delicious. My compliments to the chef! (Các món ăn rất ngon. Gửi lời khen của tôi đến đầu bếp!)
  • You can really cook. (Cậu biết cách nấu nướng thật.)
  • This is best sandwich I ever had. (Đây là món bánh mì sandwich ngon nhất mà tôi từng ăn.)

e. Lời khen về nhà cửa

  • What a lovely apartment! (Căn hộ mới dễ thương làm sao!)
  • You have a superb house. (Cậu có một căn nhà tuyệt vời.)
  • Where did you get that beautiful table? (Cậu kiếm đâu ra cái bàn đẹp vậy?)
  • I love the decoration. Did you do it yourself? (Tôi thích cách trang trí này. Cậu tự làm à?)
  • I like the colour of these walls. Good choice! (Tôi thích màu của những bức tường này. Chọn hay lắm!)

f. Lời khen cho con nít, trẻ nhỏ

  • What an adorable face! (Ôi khuôn mặt mới đáng yêu làm sao!)
  • She’s so cute! (Cô bé thật dễ thương!)
  • Your kids are very well-behaved. (Mấy đứa trẻ của cô cư xử rất đúng mực.)
  • Your son/ daughter is a so smart cookies. (Con trai/ con gái của chị thật lanh lợi.)
  • Your children are a lot of fun. (Mấy đứa nhỏ của cậu vui vẻ thật.)

Với mỗi bài viết là mong muốn của chúng tôi được giúp ích cho các bạn học tiếng Anh tốt hơn với đúng ngành học của các bạn cũng như cung cấp thêm từ vựng cho giao tiếp công việc. Vì các lời khen trong giao tiếp là chủ đề rất quen thuộc nên các bạn nên học thật kĩ để vận dụng tốt nhất nhé.

Bình luận

Bình luận