Các từ đồng nghĩa trong tiếng Anh thường gặp nhất

Các từ đồng nghĩa, trái nghĩa tiếng Anh là một kiến thức quan trọng đối với người học tiếng Anh, đặc biệt là người đi làm những ngành cần giao tiếp bằng tiếng Anh về các từ đồng nghĩa trong tiếng Anh thường gặp nhất. Trong giao tiếp tiếng Anh, nhiều người hiện nay vẫn chỉ có thể sử dụng những từ vựng đa dạng hơn để phục vụ công việc khiến câu văn trong văn nói, viết. Do đó, bài viết hôm nay tienganhduhoc.vn sẽ gửi đến các bạn bài viết về chủ đề này. Các bạn cùng theo dõi nhé.

1. Các cặp danh từ đồng nghĩa

Các từ đồng nghĩa trái nghĩa trong tiếng Anh thường gặp nhất
Các từ đồng nghĩa trái nghĩa trong tiếng Anh thường gặp nhất
  • Law – Regulation – Rule – Principle: Luật
  • Improvement – Innovation – Development: Sự cải tiến
  • Route – Road – Track: Tuyến đường
  • Travelers – Commuters: Người đi lại
  • Signature – Autograph: Chữ kí
  • Brochure – Booklet – Leaflet: Tờ rơi quảng cáo
  • Downtown – City centre: Trung tâm thành phố
  • Applicant – Candidate: Ứng viên
  • Energy – Power: Năng lượng
  • People – Citizens – Inhabitants: Cư dân
  • Transportation – Vehicles: Phương tiện
  • Chance – Opportunity: Cơ hội
  • Employee – Staff: Nhân viên
  • Shipment – Delivery: Sự giao hàng

2. Các cặp động từ đồng nghĩa

Các động từ đồng nghĩa
Các động từ đồng nghĩa
  • Extinguish – Put out: Dập tắt
  • Continue – Carry on: Tiếp tục
  • Suggest – Put forward – Get across: Đề nghị
  • Raise – Bring up: Nuôi nấng
  • Remember – Look back on: Nhớ lại
  • Book – Reserve: Đặt trước
  • Visit – Come round to: Ghé thăm
  • Supply – Provide: Cung cấp
  • Arrive – Reach – Show up: Đến nơi
  • Buy – Purchase: Mua
  • Tidy – Clean – Clear up: Dọn dẹp
  • Happen – Come about: Xảy ra
  • Confirm – Bear out: Xác nhận
  • Delay – Postpone: Trì hoãn
  • Figure out – Work out – Find out: Tìm ra
  • Seek – Look for – Search for: Tìm kiếm
  • Distribute – Give out: Phân bố
  • Discuss – Talk over: Thảo luận
  • Refuse – Turn down: Từ chối
  • Execute – Carry out: Tiến hành
  • Like – Enjoy: Yêu thích
  • Omit – Leave out: Bỏ
  • Cancel – Abort – Call off: Huỷ lịch
  • Announce – Inform – Notify: Thông báo
  • Require – Ask for – Need: Cần, đòi hỏi
  • Decrease – Cut – Reduce: Cắt giảm

Và các bạn nên đọc thêm một số bài viết có chủ đề đang được quan tâm như sau:

3. Các cặp tính từ đồng nghĩa

  • Bad – Terrible: Tệ hại
  • Famous – Well-known – Widely-known: Nổi tiếng
  • Effective – Efficient: Hiệu quả
  • Quiet – Silence – Mute: Im lặng
  • Lucky – Fortunate: May mắn
  • Fragile – Vulnerable – Breakable: Mỏng manh, dễ vỡ
  • Rich – Wealthy: Giàu có
  • Defective – Error – Faulty – Malfunctional: Lỗi
  • Hard – Difficult – Stiff: Khó khăn
  • Shy – Embarrassed – Awkward: Ngại ngùng, Xấu hổ
  • Damaged – Broken – Out of order: Hỏng hóc
  • Pretty – Rather: Tương đối

4. Một vài lưu ý khi sử dụng từ đồng nghĩa

Các từ ngữ trên đây đều mang ý nghĩa tương đương nhau, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh. Tuy nhiên tuỳ vào tình huống mà các bạn gặp phải sẽ có những cách sử dụng từ khác nhau.

Ví dụ: 

Mô tả máy móc bị hỏng hóc do quá hạn

  • Thay vì dùng “The machine is damaged” (tính từ biểu hiện sự “hỏng hóc” nói chung)
  • Hãy sử dụng “The machine is out of order” (tính từ biểu hiện sự “hỏng hóc” do quá hạn)

Lời yêu cầu trật tự

  • Không dùng “Be mute!” (tính từ biểu hiện sự “im lặng” tuyệt đối)
  • Dùng “Be quiet!” (tính từ biểu hiện sự “im lặng” tương đối)

Một vài trường hợp dùng từ khác

Chance và Opportunity đều có nghĩa là cơ hội, thế nhưng khác biệt chính là Chance dùng trong giao tiếp thông thường còn Opportunity thường được khuyến khích sử dụng trong thuyết trình, trong các kì thi tiếng Anh và trong các văn bản đòi hỏi độ chuyên môn cao 

Tương tự đối với Lucky và Fortunate, cả 2 đều có nghĩa là may mắn, thế nhưng rõ ràng Lucky được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hơn so với Fortunate

Chắc hẳn nhiều người sẽ sử dụng cụm từ “A big pillar” (một cái cột lớn) nhiều hơn thay vì “a massive pillar” (nghĩa: một cái cột đồ sộ). Nhưng bạn có thể thấy, về mặt ngữ nghĩa, “a massive pillar” vẫn gợi tả được sự vật một cách cụ thể hơn. Chú trọng vào việc sử dụng từ ngữ là một điều rất quan trọng trong văn nói, nhất là với những bạn có định hướng theo chuyên ngành dịch thuật.

5. Phương pháp học từ đồng nghĩa

Phương pháp học từ đồng nghĩa
Phương pháp học từ đồng nghĩa

Cũng giống như tiếng Việt hay bất cứ ngôn ngữ nào trên thế giới, từ vựng tiếng Anh là không có giới hạn. Vậy làm sao để nâng cao vốn từ vựng, đặc biệt là từ đồng nghĩa một cách hiệu quả? 

Ngoài ra, để bổ sung thêm từ vựng các bạn nên đọc một số bài viết đang được quan tâm sau:

Bạn không những phải học nhiều từ mới, mà còn cần phải khai thác sâu từ ngữ đó. Cụ thể bên cạnh nghĩa và cách phát âm của từ, bạn nên tìm hiểu các yếu tố liên quan khác như trọng âm, họ từ, từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nó. 

Ví dụ đối với động từ Attract

  • Phát âm là: /ə.ˈtrækt/
  • Nghĩa của từ: (hành động) Hấp dẫn, thu hút, lôi cuốn
  • Các họ từ liên quan: 

Attractive (adj): Hấp dẫn, thu hút

Attraction (n): Sự hấp dẫn, thu hút

Attractively (adv): Hấp dẫn, thu hút

  • Từ đồng nghĩa: Allureappeal tointerest
  • Từ trái nghĩa: Disinterest

Khi nào còn gặp khó khăn trong quá trình học từ vựng, bạn vẫn còn gặp nhiều vấn đề trong quá trình học tiếng Anh, đặc biệt là tiếng Anh giao tiếp. Hy vọng bài viết của tienganhduhoc.vn đã đem đến cho bạn các từ đồng nghĩa trong tiếng Anh thường gặp nhất dễ dàng và hữu ích nhất. Nếu có thắc mắc hay chia sẻ gì, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới, chúng tôi sẽ cố gắng giải đáp sớm nhất có thể. Chúc bạn có một buổi học thật hiệu quả với tienganhduhoc.vn nhé!

Cộng đồng Tienganhduhoc.vn - Chia sẻ tài liệu, kinh nghiệm ôn luyện thi IELTS cùng nhau du học.
Tham gia ngay Group Tự Học IELTS 8.0

Bình luận

Bình luận