Tổng hợp các cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa trong tiếng Anh

0
51

Theo từ điển Oxford từ đồng nghĩa là một từ hoặc cách diễn đạt có cùng nghĩa hoặc gần giống với nghĩa khác trong cùng một ngôn ngữ. Còn từ trái nghĩa là một từ có nghĩa đối lập với một từ khác. Có vô số từ đồng nghĩa – Trái nghĩa trong tiếng Anh, vậy thì các cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa nào là phổ biến và thường được sử dụng trong giao tiếp. Tất cả sẽ có trong bài viết hôm nay.

Mục tiêu bài viết hôm nay sẽ chia sẻ đến các bạn những từ trái nghĩa và đồng nghĩa phổ biến nhất để bạn có thể áp dụng trong kì thi THPT Quốc Gia, hay các kì thi quan trọng như IELTS hay TOEIC đều phù hợp và nếu vận dụng tốt thì điểm số bạn cũng sẽ cao hơn. Cùng tìm hiểu nhé.

Tổng hợp các cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa trong tiếng Anh
Tổng hợp các cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa trong tiếng Anh

Xem thêm các bài viết đang được quan tâm nhất:

1. Phương pháp học từ đồng nghĩa- trái nghĩa 

Bạn không những phải học nhiều từ mới, mà còn cần phải khai thác sâu từ ngữ đó. Cụ thể bên cạnh nghĩa và cách phát âm của từ, bạn nên tìm hiểu các yếu tố liên quan khác như trọng âm, họ từ, từ đồng nghĩa và trái nghĩa với nó. 

Phương pháp học từ đồng nghĩa- trái nghĩa
Phương pháp học từ đồng nghĩa- trái nghĩa

Ví dụ đối với động từ Attract:

Phát âm: /ə.ˈtrækt/

  • Nghĩa của từ: (hành động) Hấp dẫn, thu hút, lôi cuốn

Các họ từ liên quan: 

  • Attractive (adj): Hấp dẫn, thu hút
  • Attraction (n): Sự hấp dẫn, thu hút
  • Attractively (adv): Hấp dẫn, thu hút
  • Từ đồng nghĩa: Allureappeal tointerest
  • Từ trái nghĩa: Disinterest

Hãy lưu ý các từ đồng nghĩa trái nghĩa gặp phải trong quá trình học từ mới và ôn luyện những từ đó như cách ôn luyện từ mới (tức là luyện cả cách phát âm, họ từ…) bởi mỗi từ đồng nghĩa bạn học được cũng có thể coi như là một từ mới. Quá trình học từ vựng có thể diễn ra ở bất kì đâu nên nếu bạn có bận rộn trong công việc thì tự học cũng giúp bạn có được “vốn” những từ vựng cần thiết.

Đừng quên học những từ trái nghĩa. Bản thân việc học các từ trái nghĩa cũng có thể dễ dàng hơn so với từ đồng nghĩa bởi trong nhiều trường hợp, bạn chỉ cần thêm tiền tố dis-un-in-,… là có thể tạo ra một từ trái nghĩa hoàn chỉnh lại mang tính đối lập hợp lí.

2. Phương pháp làm bài tìm từ Đồng nghĩa – Trái nghĩa 

Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh (Synonym/ closet meaning): Là những từ có nghĩa giống hoặc gần giống nhau.

Ví dụ:

Clever, Smart và Intelligent: Đều có nghĩa là thông minh- nhưng sắc thái khác nhau

  • Intelligent: Là từ mang đúng nghĩa thông minh nhất. Intelligent đồng nghĩa với brainy, dùng để chỉ người có trí tuệ, tư duy nhanh nhạy và có suy nghĩ logic hoặc để chỉ những sự vật, sự việc xuất sắc, là kết quả của quá trình suy nghĩ.
  • Smart: Là một tính từ có rất nhiều nghĩa, trong đó cũng có ý nghĩa gần giống với intelligent. Tuy nhiên, intelligent chỉ khả năng phân tích, giải quyết vấn đề một cách khoa học và hiệu quả, còn smart lại chỉ sự nắm bắt nhanh nhạy tình hình hoặc diễn biến đang xảy ra.
  • Clever: lại chỉ sự lanh lợi hoặc khôn ngoan.

Từ trái nghĩa (Antonym/ opposite) : Là những từ có ý nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau

Ví dụ:

ưu đãi học bổng khóa học IELTS
  • Long – short
  • Empty –full
  • Narrow – wide

Khi làm Dạng bài tập này các bạn lưu ý:

Bước 1: Cần đọc kỹ đề bài xem bài. Xem yêu cầu là tìm từ đồng nghĩa hay trái nghĩa nhé!

Bước 2: Sau khi đọc xong các bạn cần xác định trong câu này, từ được gạch chân mang nét nghĩa gì. Phần này rất quan trọng bởi từ đồng nghĩa cần tìm là từ có thể thay thế Từ gạch chân trong ngữ cảnh câu đó, chứ không thuần túy là đồng nghĩa với từ đó!

Đến đây bạn sẽ bắt gặp 2 trường hợp:

  • TH1: Thứ nhất, từ gạch chân quen thuộc và bạn có thể đoán nghĩa, nhưng đáp án lại có nhiều hơn 2 từ mà bạn không hề biết.
  • TH2: Thứ hai, từ gạch chân lạ bạn chưa gặp bao giờ; tuy nhiên đáp án lại có những từ thông dụng bạn đã biết.

Bạn không cần quan tâm là có bao nhiêu từ là, việc chúng ta cần làm là xác định nét nghĩa cần tìm.

Bước 3: Tiếp đến ta xét các từ đã biết nghĩa trước

  • Loại trừ các đáp án đồng nghĩa nếu đề yêu cầu trái nghĩa (và ngược lại)
  • Loại trừ các đáp án có mặt chữ gần giống với từ gạch chân. Bởi vì phần lớn các từ đồng nghĩa hoặc trái nghĩa thường không có mặt chữ giống nhau.

3. Các từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Các từ đồng nghĩa hay gặp trong tiếng Anh

Các cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Anh
Các cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

3.1. Các danh từ đồng nghĩa

  • Law – Regulation – Rule – Principle: Luật
  • Energy – Power: Năng lượng
  • Transportation – Vehicles: Phương tiện
  • Shipment – Delivery: Sự giao hàng
  • People – Citizens – Inhabitants: Cư dân
  • Applicant – Candidate: Ứng viên
  • Route – Road – Track: Tuyến đường
  • Brochure – Booklet – Leaflet: Tờ rơi quảng cáo
  • Chance – Opportunity: Cơ hội
  • Improvement – Innovation – Development: Sự cải tiến
  • Downtown – City centre: Trung tâm thành phố
  • Signature – Autograph: Chữ ký
  • Employee – Staff: Nhân viên
  • Travelers – Commuters: Người đi lại

3.2. Các động từ đồng từ

  • Distribute – Give out: Phân bố
  • Figure out – Work out – Find out: Tìm ra
  • Remember – Look back on: Nhớ lại
  • Refuse – Turn down: Từ chối
  • Suggest – Put forward – Get across: Đề nghị
  • Arrive – Reach – Show up: Đến nơi
  • Omit – Leave out: Bỏ
  • Cancel – Abort – Call off: Huỷ lịch
  • Delay – Postpone: Trì hoãn
  • Discuss – Talk over: Thảo luận
  • Require – Ask for – Need: Cần, đòi hỏi
  • Seek – Look for – Search for: Tìm kiếm
  • Supply – Provide: Cung cấp
  • Like – Enjoy: Yêu thích
  • Visit – Come round to: Ghé thăm
  • Confirm – Bear out: Xác nhận
  • Book – Reserve: Đặt trước
  • Buy – Purchase: Mua
  • Raise – Bring up: Nuôi nấng
  • Tidy – Clean – Clear up: Dọn dẹp
  • Announce – Inform – Notify: Thông báo
  • Execute – Carry out: Tiến hành
  • Decrease – Cut – Reduce: Cắt giảm
  • Extinguish – Put out: Dập tắt
  • Continue – Carry on: Tiếp tục
  • Happen – Come about: Xảy ra

3.3. Các tính từ đồng nghĩa

  • Famous – Well-known – Widely-known: Nổi tiếng
  • Fragile – Vulnerable – Breakable: Mỏng manh, dễ vỡ
  • Hard – Difficult – Stiff: Khó khăn
  • Bad – Terrible: Tệ hại
  • Pretty – Rather: Tương đối
  • Rich – Wealthy: Giàu có
  • Quiet – Silence – Mute: Im lặng
  • Lucky – Fortunate: May mắn
  • Shy – Embarrassed – Awkward: Ngại ngùng, Xấu hổ
  • Damaged – Broken – Out of order: Hỏng hóc
  • Defective – Error – Faulty – Malfunctional: Lỗi
  • Effective – Efficient: Hiệu quả

4. Từ đồng nghĩa trái nghĩa tiếng Anh phổ biến 

Xem thêm bài viết hay khác:
Top 25 câu slogan hay về học tập bằng tiếng Anh
Download 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng pdf
Các mẹo cách học tiếng Anh hay – Hiệu quả ít người biết tips này

Những từ đồng nghĩa và trái nghĩa thường xuất hiện trong các cuộc giao tiếp hằng ngày của người bản xứ.

Từ đồng nghĩa trái nghĩa tiếng Anh phổ biến
Từ đồng nghĩa trái nghĩa tiếng Anh phổ biến
  • Prior to = previous to: trước khi
  • Fantastic = wonderful = tuyệt vời
  • Carpets = Rugs = thảm
  • Display = exhibit (v) trưng bày, triển lãm
  • Classify = categorize = phân loại
  • Suggestions = hints = gợi ý, đề xuất
  • Account for = explain = giải thích cho
  • Sophisticated = tinh vi, phức tạp >< simple and easy to use = đơn giản và dễ sử dụng
  • Not long = brief : ngắn gọn
  • Mishaps = accidents = rủi ro
  • Lose one’s temper = become very angry: mất bình tĩnh, giận dữ
  • Concise (adj) ngắn gọn ,xúc tích = short and clear ; intricate (adj) phức tạp, rắc rối
  • Prominent = significant = nổi bật, đáng chú ý
  • Didn’t bat an eyelid = didn’t show surprise = không ngạc nhiên, không bị shock
  • Compatible (adj) hợp nhau = harmoniously (adv) hòa thuận, hòa hợp
  • Tolerate = put up with = khoan dung, tha thứ, chịu đựng look down on = xem thường ai, khinh miện
  • Home and dry = have been successful = thành công
  • Flock = come in large number = tụ tập, tụ họp thành bầy
  • Diplomatic = tactful = khôn khéo
  • Bewildered = puzzled = hoang mang, lúng túng, bối rối
  • Irritable = dễ cáu >< calm = bình tĩnh
  • Thoughtful = chín chắn >< thoughtless = vô tâm, không chín chắn
  • At random = ngẫu nhiên >< at will = theo ý thích
  • Echoed = reflected = vang vọng, lặp lại.
  • Slow down = làm chậm lại >< speed up = vội vã
  • Apparent = obvious ( rõ ràng ) >< indistinct ( không rõ ràng)
  • Replenish: cung cấp thêm >< Empty: làm trống rỗng
  • Concern = liên quan, quan tâm >< ease = không ràng buộc, không liên quan
  • Look on the bright side = be optimistic: lạc quan >< be pessimistic : bi quan
  • Land: hạ cánh >< take off: cất cánh.
  • Incredulous = skeptical = hoài nghi
  • Settle = reconcile = giải quyết
  • Discernible: có thể nhận thức, có thể thấy rõ >< insignificant: vô nghĩa, tầm thường
  • Generous = hào phóng, mean = bần tiện, keo kiệt
  • Rare: còn sống >< over-boiled: chín kĩ
  • Fake: giả >< authentic: chính thức
  • Expertise = tài chuyên môn >< incompetence = sự thiếu trình độ
  • Heritage = tradition = di sản văn hoá
  • Vary = thay đổi >< stay unchanged: không thay đổi,
  • Secure = đảm bảo >< unsure = không chắc chắn
  • Exaggerated = phóng đại >< understated = nói giảm

5. Các từ trái nghĩa trong tiếng Anh

Các từ trái nghĩa trong tiếng Anh
Các từ trái nghĩa thường gặp trong tiếng Anh

5.1. Khoảng cách – vị trí

  • Southeast >< Northwest: Đông Nam >< Tây Bắc
  • Northeast >< Southwest: Đông Bắc >< Tây Nam
  • High >< Low: Cao >< Thấp
  • Right >< Left: Phải >< Trái
  • Inside >< Outside: Phía trong >< Bên ngoài
  • Under >< Above: Ở dưới >< Trên cao
  • Vertical >< Horizontal: Dọc >< Ngang
  • North >< South: Bắc >< Nam
  • Up >< Down: Lên >< Xuống
  • East >< West: Đông >< Tây
  • Far >< Near: Xa >< Gần
  • Above >< Below: Bên trên >< Phía dưới
  • Front >< Back: Phía trước >< Phía sau
  • Long >< Short: Xa >< Gần

5.2. Tình trạng – Số lượng

  • Big >< Small: To >< Nhỏ
  • Wide >< Narrow: Chật hẹp >< Rộng rãi
  • Empty >< Full: Trống rỗng >< Đầy đủ
  • Begin >< End: Bắt đầu >< Kết thúc
  • Before >< After: Trước >< Sau
  • Fact >< Fiction: Sự thật >< Hư cấu
  • Good >< Bad: Tốt >< Xấu
  • Loud >< Quiet: Ồn ào >< Yên tĩnh
  • Cool >< Warm: Lạnh >< Ấm
  • First >< Last: Đầu tiên >< Cuối cùng
  • Young >< Old: Trẻ >< Già
  • Alone >< Together: Cô đơn >< Cùng nhau
  • Private >< Public: Riêng tư >< Công cộng
  • Dark >< Light: Tối >< Sáng
  • Right >< Wrong: Đúng >< Sai
  • Slow >< Fast: Chậm >< Nhanh
  • Sad >< Happy: Buồn >< Vui
  • Difficult >< Easy: Khó >< Dễ
  • Dry >< Wet: Khô >< Ướt
  • Clean >< Dirty: Sạch >< Bẩn

5.3. Động từ

  • Laugh >< Cry: Cười >< Khóc
  • Buy >< Sell: Mua >< Bán
  • Get >< Give: Nhận được >< Cho đi
  • Sit >< Stand: Ngồi xuống >< Đứng lên
  • Question >< Answer: Hỏi >< Trả lời
  • Add >< Subtract: Cộng >< trừ
  • Love >< Hate: Yêu >< Ghét
  • Push >< Pull: Đẩy >< Kéo
  • Build >< Destroy: Xây dựng >< Phá hủy
  • Open >< Close: Mở >< Đóng
  • Leave >< Stay: Rời đi >< Ở lại
  • Play >< Work: Làm việc >< Vui chơi

6. Download tài liệu từ trái nghĩa tiếng Anh PDF

Bạn có thể tải file tiếng Anh từ trái nghĩa đồng nghĩa đầy đủ ở link dưới đây nếu muốn để ôn tập đầy đủ hơn.

Link tải từ trái nghĩa tiếng Anh PDF: Tại đây

Bài viết Tổng hợp các cặp từ đồng nghĩa trái nghĩa trong tiếng Anh đến đây là kết thúc. Bài viết hôm nay có khá nhiều từ vựng mới, tuy nhiên bạn cũng không cần học hết một lượt. Vì vậy hãy chia ra mỗi ngày học một ích thì sẽ đỡ thấy nhàm chán hơn, hoặc kết hợp với tranh ảnh để học tốt hơn. Chúc các bạn học tốt.

Mình là Vũ Thị Thùy Linh, học ngành Ngôn Ngữ Anh của trường Đại học Quốc Tế- ĐHQG TPHCM. Mình thích kết bạn và chia sẻ những điều thú vị về tiếng Anh với mọi người. Sở thích của mình là nghe nhạc và lướt Reddit VN. Khả năng của mình chính là luôn lắng nghe và có thể chia sẻ. Nếu bạn có gì thắc mắc thì hãy comment cho mình nhé. Bên cạnh đó Linh sẽ chia sẻ cách học tiếng anh tốt nhất mà Linh biết đến với các bạn qua những bài viết các mục Blog trên Website: tienganhduhoc.vn nhé.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here