Bài tập Câu điều kiện đặc biệt và công thức cách dùng đầy đủ

0
124

Câu điều kiện là loại câu được sử dụng thông dụng phổ biến trong tiếng Anh, bao gồm: câu điều kiện loại 0, loại 1, loại 2, loại 3. Bên cạnh đó câu điều kiện cũng có một số cấu trúc biến thể mà các bạn cũng nên lưu ý để tránh sai sót khi sử dụng.

Trong bài học này tienganhduhoc.vn sẽ chia sẻ cho các rất đầy đủ công thức, cách dùng phân biệt cho từng câu điều kiện cùng với bài tập để các bạn rèn luyện nắm chắc kiến thức lý thuyết câu điều kiện.

Một trong những điểm ngữ pháp quan trọng của tiếng Anh
Một trong những điểm ngữ pháp quan trọng của tiếng Anh

1. Lý thuyết

Câu điều kiện dùng để nêu lên một giả thiết về một sự việc, mà sự việc đó chỉ có thể xảy ra khi điều kiện được nói đến xảy ra. Câu điều kiện gồm có hai phần (hai mệnh đề):

  • Mệnh đề nêu lên điều kiện (còn gọi là mệnh đề IF) là mệnh đề phụ hay mệnh đề điều kiện.
  • Mệnh đề nêu lên kết quả là mệnh đề chính. 

Ví dụ: If it rains – I will stay at home.

Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ hủy chuyến đi chơi
Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ hủy chuyến đi chơi

 Phân tích ví dụ này sẽ có mệnh đề điều kiện: If it rains (nếu trời mưa) – mệnh đề chính: I will stay at home (tôi sẽ ở nhà).

Bài viết được xem nhiều nhất:

1.1. Câu điều kiện loại 1

a. Khái niệm:

Câu điều kiện loại I còn được gọi là câu điều kiện có thực ở hiện tại. Điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

b. Cấu trúc:

If clauseMain clause
If + S + V s(es)…S + will / can/ may + V1 (won’t/can’t + VI)
Cấu trúc

Eg: If he runs, he will get there on time. (Nếu bây giờ anh ấy chạy, anh ấy sẽ đến đó đúng giờ.)

c. Cách dùng:

Câu điều kiện loại 1 còn có thể được gọi là câu điều kiện hiện tại có thể có thật. Ta sử dụng câu điều kiện loại 1 để đặt ra một điều kiện có thể thực hiện được trong hiện tại và nêu kết quả có thể xảy ra.

Ví dụ:

 If I find her address, I’ll send her an invitation. (Nếu tôi tìm được địa chỉ của cô ấy, tôi sẽ gửi lời mời tới cô ấy) => Đổi vị trí 2 mệnh đề quan hệ:  I will send her an invitation if I find her address.)

1.2. Câu điều kiện loại 2

a. Khái niệm:

Câu điều kiện loại 2 là câu điều kiện trái với thực tế ở hiện tại

b. Công thức: 

If clauseMain clause
If + S + V-ed /V2…To be: were/weren’t S + would / could / should + V1 (wouldn’t / couldn’t + V1)
Công thức

Eg: If I had a million USD, I would buy a Ferrari. (Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ mua chiếc xe đó.) ⇐ hiện tại tôi không có

c. Lưu ý:

  • Chúng ta có thể thay “would” bằng “could, should, may, might,…” 
  • If I lived near my office, I’d be on time for work.

          = If I were to live near my office, I’d be in time for work.

ưu đãi học bổng khóa học IELTS

1.3. Câu điều kiện loại 3

a. Khái niệm

  • Câu điều kiện loại 3 là câu điều kiện không có thực trong quá khứ.
  • Điều kiện không thể xảy ra trong quá khứ, chỉ mang tính ước muốn trong quá khứ, một giả thiết trái ngược với thực trạng ở quá khứ.

b. Cấu trúc

If clauseMain clause
lf +S + had + P.PS + would / could / should + have + P.P
Cấu trúc


Ví dụ: Trong câu điều kiện loại III, động từ của mệnh đề điều kiện chia ở quá khứ phân từ, còn động từ của mệnh đề chính chia ở điều kiện hoàn thành (perfect conditional).

If the forwards had run faster, they would have scored more goals. (Nếu tiền đạo chạy nhanh hơn, họ sẽ ghi được nhiều bàn thắng hơn.)

2. Những cách khác để diễn đạt câu điều kiện

Câu điều kiện có những các để diễn đạt khác nhau
Câu điều kiện có những các để diễn đạt khác nhau

2.1 Câu điều kiện loại 0

Câu điều kiện này diễn tả một thói quen, một hành động thường xuyên xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng, hoặc diễn tả một sự thật hiển nhiên, một kết quả tất yếu xảy ra. 

Cấu trúc: If + S + V (hiện tại), S + V (hiện tại)

 Tất cả động từ trong câu (mệnh đề chính và mệnh đề điều kiện) đều được chia ở thì hiện tại đơn.        

If + Mệnh đề 1 (thì hiện tại đơn giản), Mệnh đề 2 (thì hiện tại đơn giản) => Khi muốn nhắn nhủ ai đó:

  • Ví dụ : If you see Nam, you tell him I’m in Vietnam (Nếu bạn gặp Nam, you hãy nhắn anh ấy rằng tôi đang ở Việt Nam nhé)

If + Mệnh đề 1 (thì hiện tại đơn giản), Mệnh đề 2 (mệnh lệnh thức) => Dùng khi muốn nhấn mạnh

  • Ví dụ: If you have any trouble, please telephone me though 115 (Nếu bạn có bất kỳ rắc rối nào, xin hãy gọi cho tôi qua số điện thoại 115)

Nếu diễn tả thói quen, trong mệnh đề chính thường xuất hiện thêm: often, usually, or always. Ví dụ:

  • If water is frozen, it expands. (Nếu nước bị đông đặc nó nở ra.)
  • I usually walk to school if I have enough time. (Tôi thường đi bộ đến trường nếu tôi có thời gian.)
  • If you heat ice, it turns to water. (Nếu bạn làm nóng nước đá, nó sẽ chảy ra.)
  • If we are cold, we shiver. (Nếu bị lạnh, chúng ta sẽ run lên.)

2.2 Câu điều kiện Hỗn hợp

Ngoài công thức áp dụng cho câu điều kiện loại 1, 2 3 thì trong tiếng Anh có nhiều cách khác nhau được dùng diễn tả điều kiện trong mệnh đề chỉ điều kiện với “If”. Câu điều kiện hỗn hợp là mix của các loại câu điều kiện với nhau, ví dụ một số trường hợp được sử dụng trong giao tiếp và ngôn ngữ viết:

If she hadn’t stayed up late last night, she wouldn’t be so tired now. (Nếu cô ấy không ở lại muộn vào đêm qua, bây giờ cô ấy sẽ không quá mệt mỏi) ⇒ Thường có trạng từ đi theo (loại 3+ loại 2: giả thiết trái ngược với quá khứ, nhưng kết quả thì trái ngược với hiện tại.)

If I were you, I would have learned English earlier. (Nếu tôi là bạn, tôi đã học tiếng Anh sớm hơn) ⇒  (loại 2 + loại 3: giả thiết trái ngược với hiện tại nhưng kết quả trái ngược với quá khứ.)

2.3 Câu điều kiện ở dạng đảo

Lưu ý trong tiếng Anh câu điều kiện Loại 2, loại 3 và loại 2/3 thường được dùng ở dạng đảo. Dùng should, were, had đảo lên trước chủ ngữ (should là dùng trong điều kiện loại 1; were dùng trong loại 2; had dùng trong loại 3.)

Ví dụ: Were I the president, I would build more hospitals. Had I taken his advice, I would be rich now. Nếu tôi là tổng thống, tôi sẽ xây thêm nhiều bệnh viện hơn. Nếu tôi lấy lời khuyên của anh ấy, bây giờ tôi đã giàu có.

  • Đảo ngữ câu điều kiện loại 1: Should + S + Vo, S + Will +Vo

Ví dụ: Should I meet him tomorrow, I will give him this letter = If I meet him tomorrow, I will give him this letter.

  • Đảo ngữ câu điều kiện loại 2: Were + S + to + Vo, S + Would + Vo

Ví dụ: Were I you, I would buy this house = If I were you, I would buy this house.

  • Đảo ngữ câu điều kiện loại 3: Had + S + V3/Ved, S + Would have + V3/Ved

Ví dụ: Had he driven carefully, the accident wouldn’t have happened. = If he had driven carefully, the accident wouldn’t have happened.

2.4. Những trường hợp khác trong câu điều kiện

a. Unless = If…not (Trừ phi, nếu…không)

Ví dụ:  If you don’t study hard, you can’t pass the exam. = Unless you work hard, you can’t pass the exam.

b. Cụm Từ đồng nghĩa

Suppose / Supposing (giả sử như), in case (trong trường hợp), even if (ngay cả khi, cho dù), as long as, so long as, provided (that), on condition (that) (miễn là, với điều kiện là) có thể thay cho if trong câu điều kiện.

Ví dụ: Supposing (that) you are wrong, what will you do then?

c. Without: không có

Ví dụ: Without water, life wouldn’t exist.

= If there were no water, life wouldn’t exist.

3. Một số biến thể khác của các cụm động từ trong các vế câu điều kiện được dùng phổ biến trong tiếng anh.

Một số biến thể khác của câu điều kiện
Một số biến thể khác của câu điều kiện

3.1 Câu điều loại I

 Đối với trường hợp có thể xảy ra trong tương lai và nhấn mạnh trạng thái diễn ra/hoàn thành của sự việc.

Công thức: If + present simple, future continuous/future perfect.

Ví dụ: If we leave Hanoi for Hue today, we shall be staying in Hue tomorrow. (Nếu chúng ta rời Hà Nội tới Huế hôm nay, chúng ta sẽ ở Huế vào ngày mai.)

If you do your homework right now, you will have finished it in 2 hours’ time. (Nếu bạn làm việc nhà ngay bây giờ, bạn sẽ hoàn thành nó trong 2 giờ.)

 Đối với trường hợp thể hiện sự đồng ý, cho phép, gợi ý

Công thức: If + present simple, … may/can + V-inf.

Ví dụ: If it stops raining, we can go out. (Nếu trời ngừng mưa, chúng tôi sẽ đi ra ngoài.)

 Đối với câu gợi ý, khuyên răn, đề nghị hoặc yêu cầu nhưng nhấn mạnh về hành động

Công thức: If + present simple, … would like to/ must/ have to/should… + V-inf.

Ví dụ: If you go to the library today, I would like to go with you. (Nếu bạn đi đến thư viện ngày hôm nay, tôi muốn đi với bạn.)

If you want to lose weight, you should do some exercise.

Đối với câu mệnh lệnh (chủ ngữ ẩn ở mệnh đề chính)

Công thức: If + present simple, (do not) V-inf.

Ví dụ: If you are hungry, go to a restaurant. (Nếu bạn đói, hãy đi đến nhà hàng.)
If you feel cold, don’t open the door. (Nếu bạn cảm thấy lạnh, đừng mở cửa.)

3.2 Câu điều kiện loại 2

 a. Mệnh đề chính (main clause)

  •  If + past simple, … would/should/could/might/had to/ought to + be V-ing.

Ex. If we left Hanoi for Hue this morning, we would be staying in Hue tomorrow. (Nếu chúng tôi rời Hà Nội vào Huế sáng nay, chúng tôi sẽ ở Huế vào ngày mai.)

  •  If + past simple, past simple. (việc đã xảy ra)

Ex. If the goalkeeper didn’t catch the ball, they lost. (Nếu thủ môn không bắt bóng, họ đã thua.)

  •  If + past simple, … would be + V-ing.

Ex. If I were on holiday with him, I would/might be touring Italy now. (Nếu tôi đi nghỉ cùng anh ấy, tôi sẽ / có thể đi lưu diễn tại Ý bây giờ.)

  • If dùng như “as, since, because” có thể kết hợp với động từ ở nhiều thì khác nhau trong mệnh đề chính và không thực sự là một câu điều kiện.

Ex. If you knew her troubles, why didn’t you tell me? . (nếu bạn biết rắc rối của cô ấy, tại sao bạn không nói cho tôi.)

b. Mệnh đề phụ (if-clause)

  • If + past continuous, … would/could + V-inf.

Ex. If we were studying English in London now, we could speak English much better. (Nếu bây giờ chúng ta học tiếng Anh ở London, chúng ta có thể nói tiếng Anh tốt hơn.)

  •  If + past perfect, … would/could + V-inf.

Ex. If you had taken my advice, you would be a millionaire now. (Nếu bạn đã lấy lời khuyên của tôi, bây giờ bạn sẽ là một triệu phú.)

3.3 Câu điều kiện loại 3

a. Mệnh đề chính (main clause)

  • If + past perfect, … could/might + present perfect.

Ex. If we had found him earlier, we could have saved his life. (Nếu chúng tôi đã tìm thấy anh ta trước đó, chúng tôi có thể đã cứu sống anh ta.)

  •  If + past perfect, present perfect continuous.

Ex. If you had left Hung Yen for Thanh Hoa last Saturday, you would have been swimming in Sam Son last Sunday. (Nếu bạn rời Hưng tới Thanh Hoá và chủ nhật tuần trước, có thể bạn sẽ bơi ở biển Sầm Sơn vào chủ nhật tuần trước.)

  • If + past perfect, … would + V-inf.

Ex. If she had followed my advice, she would be richer now. (Nếu cô ấy đã làm theo lời khuyên của tôi, bây giờ cô ấy sẽ giàu hơn.)

b. Mệnh đề phụ (if-clause)

  •  If + past perfect continuous, … would + present perfect.

Ex. If it hadn’t been raining the whole week, I would have finished the laundry (Nếu trời không mưa suốt cả tuần, tôi đã hoàn thành xong việc giặt quần áo.)

Cách dùng since/For, suggest, unless & bài tập có đáp án dễ hiểu
Cách dùng và bài tập về other, another, the other có đáp án
Cách sử dụng – phân biệt cấu trúc either và neither
Các cụm từ và mẫu câu hay dùng trong IELTS Writing

4. Câu ao ước với wish / if only

Khi học về câu điều kiện, các bạn học thêm về câu ao ước thể hiện ước muốn trong tương lai, hiện tại và quá khứ.

4.1 Wish – trong tương lai

Ý nghĩa:

Câu ước ở tương lai dùng để diễn tả những mong ước về một sự việc trong tương lai.

Cấu trúc:

S + wish (es) + S + would / could + V1

Ví dụ:     

I wish I would be a teacher in the future.

4.2 WISH ở hiện tại

Ý nghĩa: Câu ước ở hiện tại dùng để diễn tả những mong ước về một sự việc không có thật ở hiện tại, hay giả định một điều ngược lại so với thực tế.

Cấu trúc:

S + wish (es) + S + V2/ed + …

(to be: were / weren’t)

– Động từ BE được sử dụng ở dạng giả định cách, tức là ta chia BE WERE với tất cả các chủ ngữ.

Ví dụ: I wish I were rich. (But I am poor now.)

4.3 Wish trong quá khứ

Ý nghĩa: Câu ước ở quá khứ dùng để diễn tả những mong ước về một sự việc không có thật ở quá khứ, hay giả định một điều ngược lại so với thực tại đã xảy ra ở quá khứ.

Cấu trúc: 

S + wish (es) + S + had + V2/ed + …

Ví dụ:  I wish I had met her yesterday. (I didn’t meet her.)

She wishes she could have been there. (She couldn’t be there.)

4.4 Các cách sử dụng khác của WISH

  • Wish + to V

Ví dụ:  I wish to go out with you next Sunday.

  • Wish + N (đưa ra một lời chúc mừng, mong ước)

Ví dụ:  I wish happiness and good health.

  • Wish + O + (not) to V…

Ví dụ: She wishes him not to play games anymore.

5. Bài tập câu điều kiện

Đề bài tập câu điều kiện đặc biệt như sau

Bài 1:

Chọn đáp án chứa lỗi sai cần được sửa lại:

1. If we (A) have time (B) at the weekend, we (C) will come (D) to see you.

2. (A) if we had (B) known (C) that you were in a hospital, we (D) would visit you.

3. If I had (A) knew (B) his address, I (C) would (D) have told you.

4. If I (A) am you, I (B) would (C) follow (D) his advice.

5. He can (A) pass (B) the exam if he (C) studied (D) hard.

Bài 2:

Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:

6. If I had free time, I __________some shopping with you.

A. did B. will do C. would do D. would have done

7. If you_________English well, you will communicate with foreigners.

A. speak B. had spoken C. speaks D. spoke

8. If he had known her telephone number, he________her.

A. had rung B. would have rung

C. would ring D. will ring

9. Unless she__________, she will be late for school.

A. hurried B. hurries C. will hurry D. is hurrying

10. I would have given him this present, if I__________him.

A. had meet B. had met C. meet D. met

Bài 3: Chia dạng đúng trong ngoặc

1. I would repair the roof myself if I (have) _________________a long ladder.

2. Unless they turn that radio off, I (go) _________________mad.

3. If you were made redundant, what you (do) _________________?

4. We’ll have a long way to walk if we (run) _________________out of petrol here.

5. If you shake that bottle of port, it (not be) _________________ fit to drink.

6. If you spoke louder, your classmates (understand) _________________ you.

7. I’ll probably get lost unless he (come) _________________with me.

8. You (not have) _________________ so many accidents if you drove more slowly.

9. If you (wear) _________________ a false beard, nobody would have recognized you.

10. If she (leave) _________________ the fish here, the cat will eat it.

Đáp án bài tập

Đáp án Bài 1:

1. B (in=>at/on)

Dịch nghĩa: Nếu chúng tôi có thời gian vào ngày cuối tuần thì chúng tôi sẽ đến gặp bạn. (Câu điều kiện loại 1)

2. D (would visit => would have visited)

Dịch nghĩa: Nếu chúng tôi đã biết rằng bạn nằm viện thì chúng tôi đã đến thăm bạn. (Câu điều kiện loại 3)

w (knew => known)

Dịch nghĩa: Nếu tôi đã biết địa chỉ của anh ta thì tôi đã nói cho bạn. (Câu điều kiện loại 3)

4. A (am => were)

Dịch nghĩa: Nếu tôi là bạn thì tôi sẽ làm theo lời khuyên của anh ta. (Câu điều kiện loại 2)

5. C (studied => studies)

Dịch nghĩa: Anh ấy có thể thi đậu nếu anh ấy chăm học. (Câu điều kiện loại 1)

Đáp án Bài 2:

6. C

Dịch nghĩa: Nếu tôi có thời gian rảnh thì tôi sẽ đi mua sắm với bạn. (Câu điều kiện loại 2)

7. A

Dịch nghĩa: Nếu bạn nói tiếng anh tốt thì bạn sẽ giao tiếp được với người nước ngoài. (Câu điều kiện loại 1)

8. B

Dịch nghĩa: Nếu anh ấy đã biết số điện thoại của cô ấy thì anh ấy đã gọi cho cô ấy. (Câu điều kiện loại 3)

9. B

Dịch nghĩa: Nếu cô ấy không nhanh lên thì cô ấy sẽ muộn học. (Câu điều kiện loại 1)

10. B

Dịch nghĩa: Tôi đã đưa cho anh ấy món quà này nếu tôi đã gặp anh ấy. (Câu điều kiện loại 3)

Đáp án Bài 3:

  1. had
  2. will go
  3. would you do
  4. run
  5. won’t be
  6. would have understood
  7. comes
  8. wouldn’t have
  9. had worn
  10. leaves

Trên đây là toàn bộ đầy đủ kiến thức và một số bài tập vận dụng về câu điều kiện đặc biệt trong tiếng anh, các bạn hãy học tập thật kỹ để nắm chắc về câu điều kiện nhé! đừng quên nếu có khó khăn gì trong quá trình học thì hãy comment dưới bài viết để được tienganhduhoc.vn hỗ trợ nhé!

Lợi ích của việc du học bao gồm cơ hội để khám phá những địa hình mới, kì quan thiên nhiên, bảo tàng và các địa danh của quốc gia. Ngoài ra, khi ở nước ngoài, bạn sẽ không bị hạn chế việc đi du lịch ở quốc gia mà bạn đang học – bạn cũng có cơ hội đặt chân tới các quốc gia láng giềng một cách tốt hơn. Nếu bạn đang có nhu cầu học tiếng anh nâng cao và dễ tiếp thu với thời gian sớm nhất. Bạn có thể để lại thông tin bằng cách inbox trực tiếp trên Fanpage tiếng Anh du học để được hỗ trợ tư vấn ôn luyện thi IELTS miễn phí tại Trung tâm luyện thi IELTS TPHCM tốt nhất cho bạn nhé. Đừng ngần ngại nếu có bất kỳ thắc mắc gì về vấn đề DU HỌC hoặc LUYỆN THI IELTS bạn có thể nhắn tin hỏi ngay hoặc để lại bình luận bên dưới bài viết.

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here